Xây dựng
건축물
Xây dựng
건축, 공사
Xây dựng
건물
Xây dựng
건설
Xây dựng
건설
Xây dựng
구축/ 설치
Xây dựng
건물
Xây dựng
건설하다
Xây dựng
건설
Xây dựng
건설하다
Xây dựng sân bay
공항건설
Ngành xây dựng
건설업 (E-9-2)
Cấu trúc xây dựng
건축구조물
Hợp đồng xây dựng - quản lý - chuyển giao (bto)
건설- 관리 - 양도계약 (BTO)
Hợp đồng xây dựng
건축계약
Xây dựng cơ sở hạ tầng
기반시설 건설
Hợp đồng xây dựng-quản lý-chuyển giao (bto)
건설-경영-이전 (BTO)계약
Ngành kỹ thuật xây dựng dân dụng
토목공학
Xây dựng hệ thống điện toán hóa
전산화 구축
Xây dựng mới
신축공사
Xây dựng chiến thuật
전술을 짜다
Xây dựng chính sách hợp tác quốc tế
국제 협력 정책 제정
Xây dựng chính sách ngoại giao
외교정책 수립 (Formulation of Diplomatic Policy)
Xây dựng chính sách hợp tác quốc tế
협력적 국제 정책 수립
Con đường xây dựng
가설도로
Công trình xây dựng cửa sông
하구언 공사
Công trình xây dựng phòng chống
건설작업감전방지
Luật xây dựng
건설업법
Thang máy cho xây dựng.
건설용 리프트
Thiết bị xây dựng.
건설기계
Vật liệu xây dựng nhẹ
경량골재
Bộ trưởng bộ xây dựng giao thông vận tải
건설교통부장관
Cơ quan xây dựng hành chính đô thị đa chức năng
행정중심복합도시건설청
Bộ xây dựng
건설부
Cục giám định nhà nước về chất lượng công trình xây dựng
건설작업품질에 관한 국가검정국
Cục quản lý hoạt động xây dựng
건설활동관리국
Cục quản lý xây dựng công trình
사업조직관리국
Cục quản lý xây dựng và chất lượng công trình giao thông
교통사업관리국
Học viện cán bộ quản lý xây dựng và đô thị
건설 및 도시관리임원학원
Viện khoa học công nghệ xây dựng
건설과학기술연구원
Viện kinh tế xây dựng
건설경제연구원
Vụ các vấn đề chung về xây dựng pháp luật
법률수립에 관한 공통문제국
Vụ kinh tế xây dựng
건설경제국
Vụ vật liệu xây dựng
건설자재국
Mô-đun xây dựng quang điện tích hợp
건재 일체형 태양광발전 모듈:
Xây dựng có khả năng chịu nước
내수 구조
Xây dựng hệ thống
시스템 기동
Chính sách ưu đãi xây dựng cơ sở hạ tầng
기반시설 건설에 대해 우대 정책
Cho thuê lại đất đã xây dựng cơ sở hạ tầng
기반시설이 구축된 토지 재임대료
Chủẩn bị mặt bằng xây dựng
건설 부지의 준비
Công trình xây dựng
건설현장
Công trình xây dựng cơ bản
토목공사
Dịch vụ, xây dựng
서비스, 건설
Dự án đầu tư bao gồm xây dựng
건설을 포함하는 투자프로젝트 D
Dự án đầu tư công trình xây dựng
건설공정 투자프로젝트
Dự án xây dựng khu công nghiệp
공업단지 조성사업
Dự án xây dựng mới, mở rộng và hiện đại hóa
신축, 확장, 현대화 프로젝트
Đầu tư xây dựng
건설 관련 투자
Đầu tư xây dựng các công trình thoát nước
배수시설 건설에 대한 투자
Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng
기반시설 건설 투자
Đầu tư xây dựng cơ sở vật chất
시설물 건립에 대한 투자
Đầu tư xây dựng nhà ở
주택 건설 투자
Ghi chép kế hoạch tiến hành xây dựng
건설 진행계획 기록
Hình thức hợp đồng xây dựng - chuyển giao
건설-양도 계약 형식
Hợp đồng xây dựng
건설계약, 건축계약
Hợp đồng xây dựng – chuyển giao
건설 –양도 계약(BT 계약서)
Hợp đồng xây dựng- kinh doanh- chuyển giao
건설-경영-이전(BTO)계약
Kế hoạch phát triển xây dựng
건설개발 계획
Lĩnh vực xây dựng
건설 부분
Lĩnh vực xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng
인프라 건설 및 개발 분야
Luật liên quan đến xây dựng
건설 관련 법
Luật quản lý xây dựng
건설관리법
Ngành xây dựng
건설업
Nhựa dùng trong xây dựng
건설용 플라스틱
Phí cho thuê lại đất đã xây dựng cơ sở hạ tầng
기반시설이 구축된 토지 재임대료
Phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc
조국건설 및 수호사업에 헌신하다
Phương thức đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng
기반시설 구축을 위한 투자방식
Quy định của luật xây dựng
건축법 규정
Quy định của luật xây dựng
건축법 규정
Tạo lập và xây dựng công viên văn hóa thể thao
스포츠 문화 공원 지구 조성 및 건설
Tham gia xây dựng chính quyền
정권건설에 참가한다
Thiết bị, máy móc liên quan đến xây dựng
건설 관련 기기, 설비
Triển khai dự án đầu tư liên quan đến xây dựng
건설과 관련한 투자프로젝트의 전개
Vật liệu xây dựng hạng nhẹ
경량의 건자재
Xây dựng các khu dân cư và hạ tầng xã hội
주거구역과 사회적 기반시설 건설
Xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật
법률규범 문서의 제정
Xây dựng chính phủ điện tử
전자 정부 구축
Xây dựng công trình cứu trợ
구호 활동 시설의 건립
Xây dựng công trình sản xuất và cung cấp nước công nghiệp
공업 용수의 생산, 공급 시설 건설
Xây dựng công trình thí nghiệm
실험 시설 건립
Xây dựng cơ bản
토목공사
Xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
교육 및 훈련 시설 건립
Xây dựng cơ sở hạ tầng
기반시설 건설
Xây dựng cơ sở hạ tầng đường sắt, đường bộ, đường thuy
철도, 도로, 수로 기반시설 건설
Xây dựng cơ sở vật chất bảo quản dược phẩm
약품 보관 시설 건설
Xây dựng đô thị loại 1
1 급 도시 건설
Xây dựng hạ tầng khu dân cư
지역에서 주거지 기반 시설 건설
Xây dựng kế hoạch chi tiết
세부 계획 수립
Xây dựng kết cấu hạ tầng đặc khu kinh tế
경제특구의 기반 시설 건설
Xây dựng khu di tích lịch sử văn hóa quốc gia
국가 문화, 역사 유적지에서 행해지는 건설
Xây dựng khu triển lãm
전람회장 건설
Xây dựng luật và chính sách
법률과 정책의 수립
Xây dựng mạng lưới đường sắt
철도망의 건설
Xây dựng mối quan hệ đối tác với…
… 와 /과 의 전략적 파트너 관계를 구축하다
Xây dựng một xã hội công bằng
공평한 사회를 형성하다
Xây dựng nhà nước xã hội chủ nghĩa
사회주의국가를 건설하다
Xây dựng niềm tin
신념구축강화
Xây dựng phương án sử dụng lao động
노동 사용방안을 수립하다
Xây dựng quan hệ lao động
노사 관계의 구축
Xây dựng quy tắc khen thưởng
포상규칙 수립
Xây dựng quy tắc khen thưởng
포상규칙 수립
Xây dựng sân bay
공항건설
Xây dựng tại đặc khu kinh tế
경제특구 내 건설되다
Xây dựng tiêu chuẩn kiểm chứng
검증 기준의 확립
Xây dựng và cải tạo cầu đường
교량 건설 및 개보수
Xây dựng và kinh doanh sân bay
공항 건설 및 경영
Xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng
기반 시설 개발 및 건설
Xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông
교통 기반시설의 건축 및 개발
Xây dựng và quản lý cảng quốc gia
국립 항만 건설 및 경영
Xây dựng và vận hành cơ sở hạ tầng
기반시설을 건설하고 운영
Xây dựng và vận hành sân bay
비행장 건설 및 운영
Kiến thiết, kiến tạo, xây dựng
건설하다
Kiến trúc, xây dựng
건축하다
Xây dựng, thiết lập
설치하다
Cổ tức chương trình nghị sự/ cổ tức mang tính xây dựng
의제배당
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu 5%
원자재 계약이 포함되지 않은 서비스, 건설 5%
Hiệu ứng xây dựng
구축효과
Nhận thức mang tính xây dựng
건설적인 인식
Phí tiêu hao vật liệu xây dựng
건축 자재 소모품 비
Phí xây dựng
공사부담금
Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu 3%
물품을 수반하는 생산, 운송, 서비스, 원자재 계약을 포함하는 건설 3%
Xây dựng lực lượng quản lý thuế
조세관리 역량의 건설
Xây dựng mạng thông tín công cộng
공공 통신망의 구축
Xây dựng sân bay và cảng
공항과 항만 건설
Xây dựng, thu thập, xử lý và quản lý hệ thống thông tin về người nộp thuế
납세의무자에 관한 정보시스템의 구축, 수집, 처리 및 관리
Xin giấy phép xây dựng
건축허가 신청
Phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc
조국 건설 및 수호 사업에 헌신하다
Sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc
조국건설 및 수호 사업
Hình thức hợp đồng xây dựng - chuyển giao
건설-양도 계약 형식
Hợp đồng giao thầu xây dựng công trình
건물신축공사 도급계약서
Hợp đồng thi công xây dựng nhà
건물신축공사 도급계약서
Hợp đồng xây dựng
건설계약, 건축계약
Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao
건설 –경영 -이전(BTO)계약
Hợp đồng xây dựng – chuyển giao
건설 –양도 계약(BT계약서)
Cổ tức mang tính xây dựng
의제배당
Nhận thức mang tính xây dựng
의제실현
Phí tiêu hao vật liệu xây dựng
건축 자재 소모품 비
Đóng góp hỗ trợ xây dựng
공사부담금
Xây dựng cảng
항만 건설
Xây dựng cảng quốc gia
국가 항만 건설
Xây dựng giá trị còn lại
잔가설정
Xây dựng mạng thông tin công cộng
공공 통신망의 구축
Xin giấy phép xây dựng
건축허가 신청
Cổ tức mang tính xây dựng
의제배당
Đóng góp hỗ trợ xây dựng
공사부담금
Kế hoạch xây dựng nhà xưởng
공장건축계획
Nhận thức mang tính xây dựng
의제실현
Thiết bị xây dựng
건설용장비
Xây dựng cảng
항만 건설
Xây dựng cảng quốc gia
국가 항만 건설
Xây dựng giá trị còn lại
잔가설정
Xây dựng mạng thông tin công cộng
공공 통신망의 구축
Xin giấy phép xây dựng
건축허가 신청
Hợp đồng giao thầu xây dựng công trình
건물신축공사 도급계약서
Hợp đồng xây dựng-kinh doanh-chuyển giao
건설-경영-이전(BTO)계약
Luật xây dựng
건설법
Nghị định quy định các loại giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp giấy phép xây dựng
건설허가증 발급을 위한 토지에 관한 합법적 문서 종류에 관한 의정
Nghị định về đầu tư xây dựng và kinh doanh sân gôn
골프장 건설 및 사업투자에 관한 의정
Nghị định về đầu tư xây dựng, quản lý khai thác cảng cạn
내륙연계수송기지의 개발 관리, 건설 투자에 관한 의정
Nghị định về quản lý dự án đầu tư xây dựng
건설투자프로젝트 관리에 관한 의정
Nghị định về quản lý dự án đầu tư xây dựng
건설투자계획안 관리에 관한
Nghị định về xây dựng, quản lý và sử dụng hệ thống thông tin về nhà ở và thị trường bất động sản
주택과 부동산시장 관련 정보시스템의 구축, 관리, 사용에 관한 의정
Nghịđịnh về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng
건설공사의 품질관리와 유지보수에 관한 의정
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các công trình xây dựng sử dụng năng lượng hiệu quả
효율적 에너지 사용 건축물에 관한 국가기술규준
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy hoạch xây dựng
건설계획에 관한 국가기술규준
Luật xây dựng
건설법
Tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân
전 인민의 국방 건설에 참여하다
Thiết bị, máy móc liên quan đến xây dựng
건설 관련 기기, 설비
Người xây dựng
컨스트럭터
Ngành công nghiệp xây dựng
건축 산업
Đề nghi cấp đất xây dựng
부지제공관
Xây dựng cộng đồng bền vững
지속 가능한 지역사회 구축
Hợp đồng giao thầu xây dựng công trình
건물신축공사 도급계약서
Kế hoạch xây dựng nhà xưởng
공장건축계획
Ngành xây dựng khu công nghiệp
공업단지조성사업
Thiết bị xây dựng
건설용장비
Xây dựng cơ sở hạ tầng
기반시설 건설
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng
품질 관리 시스템 구축
Luật xây dựng
건설법
Luật xây dựng
건설법
Luật xây dựng
건설법
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu
5% 원자재 계약이 포함되지 않은 서비스, 건설 5%
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu 5%
원자재 계약이 포함되지 않은 서비스, 건설 5%
Hiệu quả xây dựng
구축효과
Hiệu ứng xây dựng hiệu ứng lấn át
구축효과
Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thầu nguyên vật liệu 3%
물품을 수반하는 생산, 운송, 서비스, 원자재 계약을 포함하는 건설 3%
Xây dựng lực lượng quản lý thuế
조세관리 역량의 건설
Xây dựng năng lực quản lý thuế
조세관리 역량의 건설
Xây dựng, thu thập, xử lý và quản lý hệ thống thông tin về người nộp thuế
납세의무자에 관한 정보시스템의 구축, 수집, 처리 및 관리
Xin giấy phép xây dựng
건축허가 신청
Bộ phận xây dựng chắc chắn
공사구분이 확실하다
Sở xây dựng
건설국
Tạo thành, xây dựng
조성하다
Công trường xây dựng
공사장
Công nhân xây dựng
공사장 인부
Dự án
프로젝트
Kiến trúc sư
건축가
Công nhân, người lao động
노동자
Nền móng
기초
Mái nhà
지붕
Cọc móng
기초 말뚝
Tường
벽
Cột thép
철근
Giàn giáo
비계
Bê tông
콘크리트
Kim loại
금속
Nhựa
플라스틱
Cát
모래
Ngói acđoa, ngói đen
슬레이트
Đá
돌
Gỗ
목재
Thủy tinh
유리
Đá sỏi
자갈
Đá hoa, cẩm thạch
대리석
Đá granit
화강암
Đá
돌
Gạch
벽돌
Cát
모래
Xi măng
시멘트
Thạch cao, vôi
회반죽
Trét vữa
회반죽을 칠하다
Sơn
페인트
Quét sơn
페인트를 칠하다
Thùng
통
Cần cẩu
크레인
Nâng
올리다
Hạ xuống, đặt xuống
내리다
Máy ủi
불도저
Máy xúc
굴착기
Xô xúc đất
굴삭기 버킷
Đào, khoan, moi móc
파다
Mũ bảo vệ
안전모
Chủ thầu xây dựng
건설업자
Công nhân xây dựng
건설현장 인부
Nghề xây dựng
건설업
Nhà xây dựng
건축업자
Quản lý xây dựng
건설 관리자
Vụ các vấn đề chung về xây dựng pháp luật
법률수립에 관한공통문제국
Xây dựng quan hệ hợp tác
협력적 관계 구축
Phương pháp xây dựng
공법
Xây dựng lại
복건
Công ty xây dựng
건설 회사
Công trình xây dựng
건축물
Hợp đồng xây dựng
건축계약
Hợp đồng xây dựng-kinh doanh-chuyển giao
건설-경영-이전(BTO)계약
Phí tiêu hao vật liệu xây dựng
건축 자재 소모품 비
Xây dựng mạng thông tin công cộng
공공 통신망의 구축
Xin giấy phép xây dựng
건축허가 신청
Giấy phép xây dựng
건설허가
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng
품질 관리 시스템 구축
Công trường xây dựng
공사판
Chi phí xây dựng
건설비
Doanh nghiệp xây dựng
건설업체
Hiện trạng xây dựng
건축현장
Mới xây dựng
신축
Sự xây dựng
건설
Phí tiêu hao vật liệu xây dựng
건축 자재 소모품 비