Âm ấm, nặng nề
미지근하다
Ấm áp
따끈하다
Ẩm ướt
눅눅하다
Ẩm ướt, oi bức
습하다/무덥다
Âm, dưới 0 độ
영하
Ấn độ dương
인도양
An tâm
안심하다
Ánh nắng nóng như lửa
불볕
Ánh sáng ban ngày
일광
Ánh sang có thể nhìn bằng mắt thường
가시광선
Ánh sáng cực quang
극광, 오로라
Ánh sáng mặt trời
햇빛
Ánh sáng mặt trời, ánh nắng, ánh sáng
볕
Ánh sáng
빛
Ánh trăng
달빛
Bắc cực
북극
Bắc hàn
북북동
Bắc
북
Bán cầu bắc
북반구
Bán cầu nam
반구 남반구
Bán cầu núi
산반구
Bán cầu
반구의
Băng trôi
유빙
Bão cát
모래폭풍
Bảo hiểm
보험
Bảo hiểm hỏa hoạn
화재보험
Bảo hiểm nhân thọ
생명보험
Bão nhiệt đới
태풍
Bão tuyết
눈사태
Bão tuyết
눈보라
Bão tuyết
폭설
Bảo vệ, bảo hộ
보호
Bão
푹풍우, 태풍
Bấp chấp sự nguy hiểm, đánh liều
위험을무릅쓰다
Bất ngờ, không ngờ tới
뜻밖
Bầu trời
하늘
Bầu trời xanh
창공(하늘)
Bị bao phủ sương mù
안개가끼다
Bị cuốn trôi
유실뒤다
Bị hư hỏng phân nửa
반괴되다
Bị lũ lụt ngập nước
침수되다
Bị phá hủy
도괴되다
Bị thương, bị chấn thương
부상당하다
Biển bắc
북해
Biển bắc cực
북극해
Biển
바다
Bình lặng, bằng phẳng
평평
Bình minh
새벽, 동틀녀크 여명
Bình minh
일출
Bỏng
화상
Bóng trăng
달그림자
Bông tuyết, hoa tuyết
눈송이
Bụi
먼지
Các vấn đề môi trường
환경문제
Cái bóng
그림자
Cận nhiệt đới
아열대
Cạn, nông cạn
얕다
Cảng
항
Cảng, bến cảng
항구
Cảnh báo có tuyết lớn, cảnh báo bão tuyết
대설경보
Cảnh báo khô hạn
건조주의보
Cảnh tuyết
설경
Cao
높다
Cầu vồng
무지개
Chấn thương
부상
Chân trời
지평선
Chất đống
쌓이다
Chất thải độc hại
유해폐기물
Cháy đồi cỏ
언덕이불타다
Cháy rừng
산불
Chảy
흐르다
Chết tươi, chết ngay lập tức
즉사하다
Chỉ số khó chịu
불쾌지수
Chí tuyến bắc
북회귀선
Chí tuyến nam
남회귀선
Chờ đợi
대기
Chòm sao bắc đẩu
북두칠성
Chòm sao điểu trùng
작은곰자리
Chòm sao gấu lớn đại hùng tinh
큰곰자리
Chòm sao
별자리, 성좌
Chớp, tia chớp
번개
Chú ý
주의하다
Có bảo hiểm
보험에들어 있다
Có gió
바람이불다
Cơ quan khí tượng
기상청
Có sương mù, giăng, phủ
끼다
Cơn bão
허리케인
Cồn cát, đụn cát
모래언덕
Cơn lạnh đầu xuân khi hoa nở rét tháng 3
꽃샘추위
Cơn lạnh, cái lạnh
추위
Cơn lạnh, cực lạnh
강추위
Cơn lạnh, đợt rét
한파
Cơn lốc
푹풍
Cơn mưa bất chợt, mưa mây
여우비
Cơn mưa lâu ngày mới có
단비
Cơn nóng muộn, nóng cuối hè
늦더위
Cơn nóng, cái nóng
무더위
Con sông bị đóng băng
빙하
Cơn sóng, sóng biển
파도
Công việc khử tuyết, việc dọn tuyết
제설작업
Cửa biển, hải cảng
해항
Cứu giúp, cứu trợ
구조하다
Cứu trợ, cứu nguy
구하다
Đá ngầm
암초
Đá, băng
얼음
Đặc báo về khí tượng
기상특보
Đại dương
대양
Đại dương, vùng biển sâu
해구
Đại lục
대륙
Đài quan sát
천문대
Đại tây dương
대서양
Đài thiên văn
관측소
Đang mưa
비가오다
Đất đai
육지
Dấu hiệu, điềm báo
전조
Đau khổ sự gặp nạn
조난
Dầu/ dầu mỏ
석유
Dãy ngân hà
은하, 은하수
Dây nước đá, nhụ nước đá, trụ nước đóng băng
고드름
Đầy sương khói
연무가짙게끼다
Dễ chịu, thỏai mái, mát mẻ
시원하다
Đề phòng, phòng ngừa
예방하다
Đêm trắng
백야
Đêm
밤
Di tản
피난하다
Đi xuống
내려가다
Địa cầu, khu vực
지구
Địa nhiệt năng
지열에너지
Địa trung hải
지중해
Điểm mặt trời
태양 흑점
Đỉnh núi, đầu ngọn núi
산마루
Đỉnh, chóp
정상
Độ ẩm
습기
Độ c
섭씨
Độ cứng
경도, 경선
Độ f
화씨
Độ sâu của nước
수심
Đồi
돈대
Đồi cát, núi cát
사구
Đội cứu hộ, nhóm cứu hộ
구조대
Đồi nhỏ, gò
구릉
Đối sánh, so sánh, phòng bị
대비하다
Đông bắc
북동
Đông bán cầu
동반구
Đóng băng
얼다
Dòng chảy lạnh, đợt khí lạnh
한류
Dòng chảy, triều lưu
조류
Động đất của lớp vỏ trái đất
지각 지진
Động đất
지전도
Động đất
지진
Đông nam
남동
Dòng nứơc ấm
난류
Đông tây nam bắc
동서남북
Đồng
동
Đợt nóng
더위
Dự báo thời tiết
일기예보
Dùng chung xe
카풀을하다
Dung nham
용암
Đuối nước, bị nước cuốn
물에빠지다
Đường đèo, đỉnh
고개
Dương, trên 0 độ
영상
Giá lạnh
추위
Gió bắc
북풍
Gió biển
해연풍, 해풍
Gió đất
육연풍, 육풍
Gió đông
겨울바람
Gió đông
동풍
Gió mạnh, cuồng phong
광풍
Gió mạnh, cuồng phong/cuồng phong
강풍
Gió mạnh, gió từ sông ngoài
강바람
Gió mậu dịch
무역풍
Gió mùa
계절풍
Gió mùa
몬수운(계절풍)
Gió nam
남풍
Gió ngược
역풍
Gió tây
서풍
Gió theo mùa, gió mùa
계절풍
Gió thu
가을바람
Gió tuyết, cơn bão tuyết
눈보라
Gió xuân
봄바람
Gió
바람
Giọt mưa
빗방울
Gò, đồi
언덕
Hạ
여름
Hải lưu
해류
Hàn đới, địa cực
한대
Hạn hán
가뭄
Hành tình
위선
Hành tinh
행성, 유성
Hệ mặt trời
태양계
Hệ ngân hà
은하계
Hệ sinh thái
생태계
Hiện tượng khí quyển
대기현상
Hiện tượng tự nhiên
자연현상
Hỏa
화
Hỏa hoạn, cháy lớn
화재
Hoa tuyết
눈꽃
Hoàng hôn
일몰
Hoàng hôn
황혼
Hơi lạnh
한기
Hơi nóng
열기
Hư phân nửa, hỏng phân nửa
반괴
Khai thác sự bộc phát
폭발
Khí (tự nhiên/ gas)
천연가스
Khí áp cao
고기압
Khí áp
기압
Khí hậu
기후
Khí quyển
대기의
Khí tượng
기상
Khô
가물다
Khô
건조하다
Khoa học tự nhiên
자연과학
Không chú ý, bất cẩn
부주의하다
Không khí lạnh
냉기
Không khí nóng
온기
Không khí
공기
Khu rừng nguyên sinh
원생림
Kinh độ
경도
Kính thiên văn
망원경
Kinh tuyến
자오선
Kính viễn vọng phản xạ
반사망원경
Kính viễn vọng
망원경
Lặn (mặt trời)
저물다
Lẳng lặng, lằng lặng, lăn tăn(sóng nước)
잔잔하다
Lãnh hải, hải phận
영해
Lạnh leo, lạnh ngắt
싸늘하다
Lạnh
차갑다
Lạnh
춥다(추위)
Lỡ bùn
토석류
Lỡ đất, sạt lở núi
산사태
Lốc xoáy
저기압
Lốc xoáy
회오리바람
Lũ lụt
홍수
Lũ lụt, ngập nước
침수
Lửa
불
Lượng mây
운량
Lượng mưa
강수량
Lượng tuyết
적설량
Mắc phải, gặp phải
조우하다
Mặt biển
해면
Mát mẻ
시원하다
Mặt trăng
달
Mặt trời lặn
해가 지다
Mặt trời mọc
해가 뜨다
Mặt trời
태양
Mặt trời
태양(해)
Mặt trời
태양의
Mặt trời
해
Mây đen
먹구름
Máy đo địa chấn
지진계
Máy đo độ ẩm
습도계
Máy đo khí áp
기압계
Mây mưa, đám mây đen
비구름
Máy xúc tuyết
제설기
Mây
구름
Mở ra
열리다
Môi trường tư nhiên
자연환경
Mỏm đất, mũi đất, vỏ
갑
Món nợ không đòi được, nợ khó đòi
대손
Một chút
조금
Mù sương khói
연무가끼다
Mưa acid
산성비
Mưa bão có sấm sét
뇌우
Mưa bụi
이슬비
Mưa đá trút xuống
우박 치다
Mưa đá
우박이오다
Mưa dài ngày (ở hq), mưa dầm
장마
Mùa đông
겨울
Mưa gió, mưa bão
폭풍우
Mùa khô/mùa nắng
건기
Mùa mưa dầm, mưa tập trung
장마철
Mùa mưa
우기
Mưa phùn
가랑비(이슬비)
Mưa rào
소나기
Mưa to
폭우
Mưa tuyết
진눈깨비가오다
Mưa và sương mù
안개비
Mùa
계절
Mưa
비
Mực nước biển
해발
Mũi biển, mỏm đất
곶
Năm ánh sáng
광년
Nam cực
남극
Nam
남
Năng lượng hạt nhân
핵에너지
Năng lượng mặt trời
태양에너지
Ngăn chặn
막다
Ngành địa chấn
지진학
Ngày
날
Ngôi sao
별
Ngưng, dừng
그치다
Người thương vong
사상자
Người tử vong
사망자
Ngừơi tuyết
눈사람
Nguồn năng lượng
에너지원
Nguy hiểm
위험
Nguyên tắc tự nhiên
자연법칙
Nguyệt thực
월식
Nhà thiên văn học
천문학자
Nhẫn
환, 고리
Nhật thực
일식
Nhè nhẹ (thổi)
산들산들
Nhè nhẹ
솔솔
Nhiệt độ
온도
Nhiệt độ bình thường
상온
Nhiệt độ kế
온도계
Nhiệt độ nứơc
수온
Nhiệt độ trái đất
지열
Nhiệt độ trong phòng
실온
Nhiệt độ
기온,온도
Nhiệt đới
열대
Nhiệt kế
온도계
Nhiệt
열, 더위
Nhiều mây, u ám
구름이끼다
Nội địa
내륙
Nóng bỏng, nóng
뜨겁다
Nóng rát, bỏng
따갑다
Nóng tháng ba, cái nông gay gắt nhất của mùa hè
삼복더위
Nóng
덥다(더위)
Nóng
무덥다
Núi
산
Núi băng, tảng băng lớn
빙산
Núi lửa
화산
Núi lửa đã hết phun
휴화산
Núi lửa phun trào
화산폭발
Núi sập lở
산사태
Nước lớn
큰물
Nứơc ngọt, thủy triều lên, thủy triều
밀물
Nước
물
Ô nhiễm không khí
공기오염
Ô nhiễm không khí
대기오염
Ô nhiễm nước
수질오염
Ôn đới
온대
Ôn hòa, ấm áp
화창하다
Phá họai tự nhiên
자연파괴
Phi hành gia
우주비행사
Quần đảo
군도
Quan sát khí tượng
기상관측
Quyền
권
Râm mát, lành lạnh, mát lạnh
서늘하다
Rò, rỉ
새다
Rừng rậm
밀림
Rừng thô
원시림
Rung, lắc, di chuyển
흔들리다
Sấm sét
천동번개
Sấm
우레
Sấm
천둥이 치다
Sáng sủa
밝다
Sáng, lóe lên, chớp
번쩍
Sao bắc cực
북극성
Sao băng
유성
Sao chổi
혜성, 살별
Sao diêm vương
명왕성
Sao hải vương
해왕성
Sao hỏa
화성
Sao kim
금성
Sao mộc
목성
Sao thiên vương
천왕성
Sao thổ
토성
Sao thủy
수성
Sao, ngôi sao
별(스타)
Sâu, thăm thẳm
깊다
Sét đánh
낙뢰
Sét đánh
번개를치다
Sét, sấm chớp
벼락
Sóng biển, làn sóng
파도
Sóng nước
물결
Sóng thần
해일
Sóng thần
쓰나미
Sự bất cẩn, sự thiếu cẩn trọng
부주의
Sự bất cẩn, thiếu sót
방심
Sự bất nghĩa, sự trái đạo đức
불의
Sự chết tươi
즉사
Sự chú ý
주의
Sự cứu trợ, sự hỗ trợ
구조
Sự đề phòng, sự phòng ngừa
예방
Sự hư hại, sự hỏng hóc
손상
Sự khẩn cấp, sự gấp rút
비상
Sự nóng dần lên của trái đất
지구온난화
Sự phòng bị
대비
Sự phun trào núi lửa
분화
Sự tan băng
해빙
Sự thiệt hại do mưa lũ
수해
Sự thiệt hại, sự tổn thất
손해
Sự tĩnh lặng, sự êm ái
잔잔함
Sức gió
풍력
Sương ban mai
새벽안개
Sương mù (sương mù trên mặt nước)
물안개
Sương mù tối, sương đêm
밤안개
Sương mù
안개
Sương muối
서리
Sương
안개
Sương, hơi nước
이슬
Sụp đổ, bị phá hủy
무너지다
Tái chế
재활용하다
Tai nạn
사고
Tai nạn, sự va chạm biến cố
사변
Tai ương, điều bất hạnh
재앙
Tan ra
녹다
Tầng bình lưu
성층권
Tầng đối lưu
대류권
Tầng ôzôn
오존
Tây bắc
북북서
Tây bắc
북서
Tây bán cầu
서반구
Tây nam
남서
Tây
서
Tê (lạnh) lạnh cóng
시리다
Thái bình dương
태평양
Thám hiểm không gian
우주탐험
Thảm họa
참사
Thảm họa tai nạn, hoạn nạn
재난
Thảm họa thiên tai
재해
Than đá
석탄
Tháng cuối cùng
하현달
Tháng đầu tiên
상현달
Tháng
달
Thấp
낮다
Thế giới và vũ trụ
세계와 우주
Thế giới
세계
Thế giới
세계의
Thềm lục địa
대륙붕
Theo dõi địa chấn
지진관측
Thiên đường
천체
Thiên tài
천재
Thiên tai tự nhiên
자연재해
Thiên tai
재해
Thiên tai
천재
Thiên thạch
운석, 별똥별
Thiên thạch
유성, 운석
Thiên văn học
천문학
Thiên vương tinh
천왕성
Thiết bị đo hướng gió
풍향계
Thiệt hại do bão lụt
수해
Thiệt hại lớn
큰손해
Thiệt hại
피해
Thời cổ đại
고대
Thời tiết khắc nghiệt
악천후
Thời tiết mưa bão
폭풍우가 잦은 날씨
Thời tiết
날씨
Thời tiết
일기
Thổi
불다
Thông báo có tuyết lớn, bão tuyết
대설주의보
Thông báo khí tượng
기상통보
Thực
식
Thung lũng, khe núi
계곡
Thung lũng, khe núi
산골짜기
Thuộc về những thứ bất ngờ ập tới
뜻밖의
Thuộc về những việc trái với đạo đức
불의의
Thủy điện
수력발전
Thủy ngân
수성
Thủy triều xuống
썰물
Tia hồng ngoại
적외선
Tia phóng xạ
방사선
Tia sáng
광선
Tiền bồi thường
보상금
Tiết kiệm năng lượng/ bảo toàn năng lượng
에너지절약하다
Tiết kiệm nước
물을절약하다
Tiểu hành tinh
소행성
Tiểu hành tinh
소혹성
Tiểu hùng tinh
작은곰자리
Tình hình
사태
Tình huống tuyệt vọng cấp bánh
절박한경우
Tinh vân
성운
Tốc độ gió
풍속
Trái đất
지구, 세계, 천체
Trạm không gian
우주정거장
Trạm thời tiết
기상대
Trận bão tuyết
눈보라
Trần nhà
천정
Trăng khuyết
하현
Trăng lưỡi liềm
초생달
Trăng non
초승달
Trăng thượng/hạ tuần
반달
Trăng tròn
보름달
Tránh
피하다
Trò chơi ném nhau bằng tuyết
눈싸움
Trợ lí
조수
Trong lành
맑다
Trục trái đất
지축
Tự nhiên, thiên nhiên
대자연
Tuyết đầu mùa
첫눈
Tuyết lở
눈사태
Tuyết rơi
눈이오다
Tuyết vạn năm
만년설
Tuyết
눈
Ướt
젖다
Vách đá cheo leo
절벽
Vách đá, dốc đứng
낭떠러지
Vách đá, vách đứng
벼랑
Vật thể bay không xác định/đĩa bay
유에프오
Vệ tinh
위성
Vĩ độ
위도
Vô tình mắc phải
조우
Vũ trụ
우주
Vùng đất lớn
대지
Xấu
나쁘다
Xe cấp cứu
앰뷸런스
Xe cứu thương
구급차
Xẹp, gãy
도괴
Xích đạo, đường xích đạo
적도
Xuân
봄
Xung đột
충돌
Xuống
내리다
Yếu tố ngành
사대 요소