Đóng cửa nơi tham quan du lịch
관광지 폐쇄
Tua tham quan du lịch
관광투어
Tour tham quan du lịch
관광투어
Tour tham quan du lịch
관광투어
Album ảnh
사진첩
Ảnh cưới
결혼사진
Ảnh chụp một mình
독사진
Ảnh chứng minh
증명사진
Ảnh góc rộng
확대사진
Ảnh gia đình
가족사진
Ảnh hộ chiếu
여권사진
Ảnh kỉ niệm 100 ngày
백일사진
Ảnh lấy ngay
즉석사진
Ảnh màu sắc
칼라사진
Ảnh nghệ thuật
예술사진
Ảnh ngược sáng
역광
Ảnh nhân vật
인물사진
Ảnh tác phẩm
작품사진
Ảnh tập thể
단체사진
Ảnh thôi nôi
돌 사진
Ảnh trắng đen
흑백사진
Áo quần leo núi
등산복
Bãi tắm biển
해수욕장
Bàn cờ
장기판
Bàn cờ vây
바둑판
Bản đồ
지도
Bản đồ du lịch
관광지도
Bàn tiếp nhận khách hàng
컨시어지 데스크
Bảo hiểm cho người du lịch
여행자보험
Bảo tàng
박물관
Bảo tàng chiến tranh
전쟁박물관
Bay
날다
Bay
비행하다
Bằng máy bay
비행기로
Băng qua
횡단하다
Bằng tàu
배로
Bằng tàu lửa
기차로
Bằng xe hơi
자동차로
Bể bơi
수영장
Bến cảng, bến thuyền
부두, 선창
Bến taxi
택시 승차장
Bến xe
터미널
Bến xe
정류소
Bến xe buýt
버스 터미널
Biển
바다
Biên giới
국경
Bình nước
물통
Bộ phận bảo trì
유지
Bộ phận dọn phòng
하우스 키핑
Bộ phận phụ trách hành lý
벨 데스크
Bộ phận phục vụ phòng. dịch vụ phòng
룸서비스
Bộ phận tiếp tân
프런트
Bộ văn hóa – du lịch
문화관광부
Bốc hàng
양륙하다
Bồi bàn
보이
Buổi biểu diễn âm nhạc
콘서트
Buồng khách, phòng hành khách
선실
Cá, sinh vật nước
물고기
Cảng, bến cảng
항, 항구
Cảnh trí
경치
Cắm hoa
꽃꽂이
Cắn câu, cắn mồi
입질하다
Cần câu cá
낚싯대
Cất cánh
출항하다
Cất vó
그물낚시
Câu (cá)
낚다
Câu cá
낚시하다
Câu cá biển
바다낚시
Câu cá nước ngọt
민물낚시
Câu đêm
밤낚시
Con cờ vây
바둑알
Công bố, thông báo
반포
Công nghiệp du lịch
관광 산업
Công ty du lịch
여행사
Công ty du lịch
관광사업
Công ty hàng không
항공 회사
Công ty tàu buôn
상선 회사
Công viên
공원
Công viên quốc gia, vườn quốc gia
국립공원
Công viên tham quan
관광공원
Công viên vui chơi giải trí
유원지
Cơ sở hạ tầng du lịch
관광시설
Cờ tướng
장기
Cờ vây
바둑
Cuộc sống sở thích
취미생활
Cuộn phim (chụp hình)
필름
Cửa hàng lưu niệm
선물가게
Chi phí du lịch
관광비
Chi phí du lịch
여행 비용
Chi phí du lịch
여행비
Chi phí du lịch đêm
야행 비용
Chi phí, phí thông hành
요금, 선박료, 통행료
Chìa khóa phòng
열쇠
Chỗ cấm hút thuốc lá
비흡연 칸
Chỗ câu cá
낚시터
Chỗ đặt trước
예약석
Chỗ để hành lí
수하물 임시 보관소
Chỗ ngồi
좌석
Chỗ ở
숙박
Chở, phân bố, lên thuyền
태우다, 승선시키다
Chụp ảnh
찍다
Chuyến du lịch bằng thuyền
보트 여행
Chuyến du lịch bằng xe buýt
버스 여행
Chuyến du lịch bằng xe lửa
기차여행
Chuyến du lịch có hướng dẫn viên
안내원이 딸린 여행
Chuyến du lịch cùng gia đình
가족 동반 여행
Chuyến du lịch không tốn tiền
무전여행
Chuyến du lịch sinh thái
에코투어
Chuyến đi
여행
Chuyến đi công tác
출장
Chuyến đi chơi
나들이
Chuyến đi chơi biển, du lịch bằng tàu, du thuyền
크루즈여행
Chuyến đi trượt tuyết
스키 여행
Chuyến đi xuyên đất nước
국토순례
Chuyến thám hiểm
탐험
Chuyến tham quan khu bảo tồn động vật hoang dã
사파리 여행
Chứng say tàu xe
멀미
Danh lam thắng cảnh
명소
Danh lam thắng cảnh
명승
Danh lam thắng cảnh
관광명소
Dây an toàn
안전 벨트
Dây câu
낚싯줄
Di tích lịch sử
사적
Dịch vụ, sự tình nguyên
서비스, 봉사
Dinh độc lập
독립궁
Du khách
여행자
Du lịch
여행
Du lịch ba lô
배낭여행
Du lịch đi bộ
도보여행
Du lịch hạng 2
투어리스트 클래스 2등
Du lịch học tập
공부 여행
Du lịch nước ngoài
외국 여행
Du lịch nước ngoài
해외 여행
Du lịch nước ngoài
해외관광
Du lịch tàu hỏa
기차여행
Du lịch tham quan
관광 여행
Du lịch thị sát
시찰 여행
Du lịch trên biển
항해하다
Du lịch và tham quan
여행과 관광
Du ngoạn
소풍
Du thuyền tham quan
관광유람선
Đài viễn vọng, đài quan sát
전망대
Đám đông
무리
Đang trong kì nghỉ
휴가 중이다
Đặc sản
명물
Đăng kí qua mạng internet
온라인 예약
Đặt chỗ trước ở nhà hàng
식당 예약하다
Đặt trước
예약하다
Đến câu lạc bộ khiêu vũ
클럽에 가다
Đến nơi
도착하다
Đến phòng tập thể dục
헬스클럽에 가다
Đi bộ tham quan
도보 여행을 하다
Đi công viên
공원에 가다
Đi du lịch quá giang xe hơi
자동차 편승 여행하다
Đi du lịch, du lịch, đi tham quan
여행하다
Đi mua sắm
쇼핑하다
Đi nghỉ mát
피서가다
Đi tham quan
구경을 하다
Đi uống cà phê internet
인터넷 카페에 가다
Đi viện bảo tàng
박물관에 가다
Địa đạo củ chi
구찌 터널
Điểm tham quan
관광지
Điểm vui chơi giải trí ngày nghỉ
휴일의 유흥장
Đoàn tham quan
관광단
Đoàn thể
단체
Đọc sách
독서
Đồ lưu niệm, đài kỉ niệm
기념물, 기념비
Đổ xăng
주유하다
Đỗ xe hộ
대리 주차
Đổi tiền
환전하다
Đổi tuyến, đổi chuyến, chuyển phương tiện
환승하다, 갈아타다, 바꿔 타다
Đường
도로
Đường bay, đường biển
항로
Đường cao tốc
고속도로
Đường cao tốc
하이웨이
Đường ray
철도
Ga cuối
종착역
Ga tàu điện ngầm
지하철역
Ga trung chuyển
환승역
Gọi điện thoại (để) đặt trước
전화 예약
Gửi bưu thiếp
엽서를 보내다
Gian phòng hút thuốc lá
흡연 칸
Giày leo núi
등산화
Giấy hướng dẫn đường ray
철도 안내서
Giấy in ảnh
인화지
Giường
침대
Hạ tầng du lịch
관광 시설
Hải quan
세관
Hạng
등급
Hạng 2
이등
Hạng 3
삼등
Hạng nhất
일등
Hành hương
국토순례
Hành khách
여객
Hành khách
승객
Hành lang
복도
Hành lí
짐
Hành lý, hàng hoá
짐, 수하물
Hệ thống suối nước nóng
온천
Hoàng cung
왕궁
Hoạt động của du khách
관광객 활동
Hộ chiếu
여권
Hội người cùng sở thích
동호회
Hội triển lãm
박람회
Hộp trang điểm
화장 상자
Hướng dẫn du lịch
여행 안내
Hướng dẫn tham quan
관광 안내
Hướng dẫn viên
가이드
Hướng dẫn viên du lịch
관광안내원
In ảnh, rửa ảnh
인화하다
Kệ đỡ, giá đỡ
그물 선반
Kế hoạch du lịch
여행계획
Kê khai hải quan
세관 신고
Kết thúc chuyến du lịch
여행 종료
Kì nghỉ
휴가
Kịch, buổi biểu diễn
연극
Kiến tập
견학
Khách
손님
Khách du lịch
여행객
Khách du lịch nước ngoài
외국인관광객
Khách leo núi
등산객
Khách sạn
호텔
Khách sạn du lịch
관광호텔
Khách tham quan
관광객
Khai báo hải quan
세관 검사
Khu du lịch
관광 단지
Khu nghỉ dưỡng
휴양지
Khu vực
지역
Khu vực nhận hành lý
수하물 찾는 곳
Khung hình
사진틀
Lái xe
운전하다
Làm tình nguyện, tiếp đãi, chăm sóc
봉사하다, 접대하다, 시중들다
Làn đường dành cho ô tô
차도
Leo núi
등산하다
Leo núi băng
빙벽타기
Lễ hội hoa anh đào
벚꽃놀이
Lên đến đỉnh núi
등정
Lịch trình
시각표
Lịch trình du lịch
여행 스케줄
Lịch trình đường ray
철도 시각표
Lộ phí
노자
Lộ trình
노정
Lộ trình du lịch
여정
Lưỡi câu
낚시바늘
Lượng xe
차량
Lưu trú
체류, 체재
Mang tính ngoại quốc
이국적인
Mạo hiểm
모험
Máy ảnh
사진기
Máy bay
비행기
Máy làm đá
제빙기
Mồi câu
떡밥
Mồi câu
미끼
Mũ leo núi
등산모
Mùa
계절, 시즌
Mùa cao điểm
성수기
Mua đồ lưu niệm
기념품을 사다
Mùa ế ẩm
비수기
Mùa tham quan / mùa du lịch
관광 계절
Mua vé đi xem buổi biểu diễn/ hòa nhạc
상영/콘서트 표를 사다
Nơi
곳
Nơi cắm trại
야영소
Nơi danh lam thắng cảnh
명승지
Nơi đáng để đi
갈 만하는 곳
Nơi hướng dẫn du lịch
관광안내소
Nơi làm thủ tục nhập cảnh
출입국 관리
Nơi nghỉ mát
피서지
Nữ tiếp viên hàng không
스튜어디스
Nước khác
이국
Ngạc nhiên
놀랍다
Ngành du lịch
관광업
Ngành du lịch
관광사업
Ngắm
구경
Ngắm cảnh đêm
야경을 보다
Ngân phiếu của khách du lịch
여행자 수표
Nghệ thuật chụp ảnh
사진예술
Nghỉ ngơi, nghỉ dưỡng
휴양
Người du lịch quá giang xe hơi
자동차 편승 여행자
Người đi câu cá
낚시꾼
Người đi máy bay
비행자
Người hướng dẫn du lịch
여행 안내자
Người leo núi
등산가
Người xin quá giang
히치하이커
Người xoát vé
검표원
Nhà cho thuê nguyên căn để nghỉ dưỡng
펜션, 여관
Nhà hàng, quán ăn
식당
Nhà nghỉ
여인숙
Nhà trọ
여관
Nhân viên bán vé
매표원
Nhân viên công ty du lịch, doanh nghiệp hướng dẫn du lịch
여행사 직원, 여행 안내 업자
Nhân viên dọn phòng
가정부
Nhân viên gác cổng
문지기
Nhân viên giám sát nhà xe
주차 단속 요원
Nhân viên hải quan
세관 직원
Nhân viên hải quan
세관원
Nhân viên lễ tân
안내원
Nhân viên, công nhân viên
종업원
Nhật ký du lịch
여행기
Nhiếp ảnh
사진술
Ống nhòm
쌍안경
Pháo hoa
불꽃
Phí ăn ở
숙박료
Phiếu hành lí xách tay
수하물표
Phiếu kiểm soát hàng lý
수화물 인환권
Phòng
실
Phòng chờ
대기실
Phòng dành cho người khuyết tật
장애인 객실
Phòng họp
회의실
Phòng hướng dẫn
안내소
Phòng khách sạn
호텔객실
Phòng không hút thuốc
금연 객실
Phòng một giường
인용 침실
Phòng nhìn ra bên ngoài
밖이 보이는 방
Phòng tập thể dục
운동실
Phòng tranh, phòng triển lãm mỹ thuật, viện mỹ thuật
미술관
Phóng viên ảnh
사진기자
Phòng, căn hộ đa chức năng
스위트룸
Quán ăn lưu động, xe ô tô có bán đồ ăn trên xe
식당차
Quay phim, chụp ảnh (nói chung)
촬영하다
Quầy bán vé, phòng bán vé, nơi bán vé
매표구, 매표소, 표 파는 곳
Quầy đổi tiền
환전소
Quầy lễ tân
안내 데스크
Quốc gia tham quan
관광국가
Ra ngoài
나들이
Sách hướng dẫn du lịch
여행 안내서
Say máy bay
비행기 멀미
Say sóng
뱃멀미
Say tàu xe
멀미하다
Sân bay
공항
Sân ga, nhà ga
플랫폼
Séc cho người đi du lịch
여행자수표
Sở thích
취미
Sở thú
동물원
Suối nước nóng
온천장
Sự du lịch trên biển, hàng hải
항해
Sự dừng xe
정차
Sự đặt trước
예약
Sự đến nơi
도착
Sự đi tham quan, sự đi thực tế
수학 여행
Sự đình chỉ
정지
Sự đổ xăng
주유
Sự ghé thăm
방문
Sự hướng dẫn
안내
Sự hướng dẫn, nhân viên hướng dẫn, giấy hướng dẫn
안내, 안내원, 안내서
Sự quá giang
히치하이크
Sự vang dội
산울림
Sự vận chuyển, sự vận tải
수송, 운송
Sự vượt qua
횡단
Sự xuất phát
출발
Tác giả bức hình
사진작가
Tác phẩm hình
사진작품
Tài nguyên du lịch
관광 자원
Tài xế taxi
택시 기사
Tàu hỏa cao tốc
고속 열차
Tàu hỏa tốc hành
급행 열차
Tàu lửa
기차
Tàu thủy, tàu thủy chạy bằng hơi nước
증기선
Tàu, thuyền
배
Taxi
택시
Tất leo núi
등산양말
Tiền đi du lịch
여비
Tiền sảnh
로비
Tiếng vang trong núi
산울림
Tiếng vọng, tiếng vang
메아리
Tiếp viên
승무원
Tòa nhà hải quan
세관 건물
Tour tham quan
관광 코스
Tốc độ
속도
Tốc độ cao nhất
최대 속도
Tốc độ thấp nhất
최저 속도
Tờ khai hải quan
세관신고서
Túi du lịch
여행 가방
Tuyến đường
루트
Tham quan di tích lịch sử
유적지를 탐방하다
Tham quan nội thành
시내관광
Tham quan, du lãm
유람하다
Tham quan, du lịch
관광
Thang máy
엘리베이터
Thành phố du lịch
관광도시
Thẻ hành lý
수하물 카드
Thẻ lên thuyền, vé tàu, vé máy bay
승선 카드, 승선권, 탑승권
Thẻ tham quan
관광 카드
Thị thực, visa
비자, 사증
Thiết bị leo núi
등산장비
Thổ vật, đặc sản
토산물
Thông báo
안내
Thu hút khách tham quan
관광객을 유치하다
Thủ tục hải quan
세관 수속
Thuế quan
관세
Thuê xe hơi
자동차를 임대하다
Thủy cung, bảo tàng sinh vật biển
수족관
Thượng hạng, hạng cao cấp
특급
Trạm, ga, bến đỗ
역, 정거장
Trở ngại
경색
Trưởng bộ phận phụ trách
급사장
Vách ngăn buồng khách
칸막이 객실
Văn phòng hướng dẫn du lịch
관광안내소
Văn phòng, quầy thuê xe hơi
렌터카 사무소
Vận chuyển, vận tải
수송하다, 운송하다
Vé
표
Vé khứ hồi
왕복표
Vé máy bay
비행기표
Vé một chiều
편도표
Việc câu cá
낚시질
Viếng thăm
방문하다
Visa
비자
Visa du lịch
관광 비자
Visa nhập cảnh
입국 비자
Visa quá cảnh
통과 비자
Visa ưa đãi
우대 비자
Xe buýt
버스
Xe buýt du lịch
관광버스
Xe buýt đường dài
장거리 버스
Xe buýt làng
마을버스
Xe buýt ngoại thành
시외 버스
Xe buýt tốc hành
직행 버스
Xe đẩy hành lý
수하물 수레
Xe đẩy quét dọn
청소 카트
Xe đưa đón của khách sạn
호텔 버스
Xe giường nằm
침대차
Xe lửa tham quan
관광열차
Xe lửa, tàu hỏa
기차, 열차
Xe, xe ô tô
차, 자동차
Xin quá giang
히치하이크하다
Xuất cảnh
출국
Xuất phát
출발하다
Xuống
내리다
Tua tham quan du lịch
관광투어
Đóng cửa nơi tham quan du lịch
관광지 폐쇄
Đóng cửa nơi tham quan du lịch
관광지 폐쇄
Đóng cửa nơi tham quan du lịch
관광지 폐쇄