Thời tiết
천기
Thời tiết
날씨
Thời tiết
날씨
Thời tiết
날씨
Thời tiết
일기
Mục thời tiết
날씨란
Tình trạng thời tiết
날씨 상태
Bản tin thời tiết đặc biệt an toàn hàng không
항공안전주의보
Chống chọi thời tiết
내후성
Bản dự báo thời tiết
일기도
Báo cáo thời tiết
기상통보
Cục thời tiết
기상국
Điều kiện thời tiết
기상상태
Dự báo thời tiết
일기예보
Đường quan sát thời tiết
기상관측선
Người dự báo thời tiết
일기예보자
Rada thời tiết
기상레이더
Vệ tinh thời tiết
기상위성
10 độ c
섭씨 10도
Ấm áp
따뜻하다
Ấn độ dương
인도양
Ánh mặt trời
햇빛
Ánh nắng mặt trời
일광
Áo
연못
Áp lực
가압
Áp thấp
저기압
Bãi biển
해변
Bán đảo
반도
Bản đồ khí tượng
기상도
Bản đồ thời tiết
일기도
Bão tố
허리케인
Bầu trời
하늘
Bị ướt
젖다
Biển
바다(해)
Biển động
거친 바다
Biển lặng
고요한바다
Bùn
진흙
Cái lạnh
추위
Cái nóng
더위
Cao nguyên
고원
Cầu vồng
무지개
Chòm sao bắc đẩu
북두칠성
Chớp
번개
Chớp, sấm
번개, 벼락
Có ánh nắng
볕이드는
Có chớp
번개가치다
Cơn bão
폭풍
Cơn bão tuyết
눈보라
Cơn lốc
선풍
Cột thu lôi
피뢰침
Cục đá lạnh
얼음
Cục khí tượng
기상구
Cuồng phong
질풍
Đại dương
대양
Đài khí tượng
기상대
Đài quan sát khí tượng
기상관측선
Đại tây dương
대서양
Đám mây hình vảy cá
털쌘구름, 조개구름, 비늘구름, 권적운
Đảo
섬
Đất sét
점토
Đáy biển
해저(바다밑)
Dây điện
전선
Dãy núi
산맥
Địa chất
지질
Địa lý
지리
Địa tầng
지층
Đỉnh núi
산꼭대기
Độ ẩm
습도
Độ ẩm cao
습도가높다
Độ c
섭씨
Độ f
화씨
Đồi
언덕
Đồi, khu vườn
동산
Đồng bằng
평원
Đồng cỏ
목초지
Đợt rét
한파
Dự báo động đất
지진
Dự báo thời tiết
일기예보, 기상통보
Đụn cát, cồn cát
모래언덕
Dụng cụ đo khí áp
청우계
Gió
바람
Gió hiu hiu
미풍
Gió mạnh
돌풍
Gió mùa
태풍
Gió nhẹ
산들바람
Gió thổi
바람이불다
Gió to
강풍
Gió xoáy
회오리바람
Giông tố
폭풍우
Giọt nước
물방울
Hằng tinh, định tinh
항성
Hành tinh
행성
Hồ
호수
Hồ
호수
Hơi ướt
습기
Khe núi hẹp
협곡
Khí áp
기압
Khí áp cao
고기압
Khí áp thấp
기압의저기업
Khí hậu
기후
Khí hậu ẩm
습한기후
Khí hậu khô
건조한기후
Khí hậu, khí tượng
기상학, 일기, 예보
Khí lưu
기류
Khí tượng
기상
Khí tượng học
기상학
Khí tượng quốc gia
기상국
Kho tàng, bầu trời xanh
창공
Khói
대기
Không đơn thuần
불순한불순하다
Không khí
공기
Không khí nóng
온난전선
Không một chút mây
구름한점없는
Khu vực lạnh lẽo
한랭전선
Khu vực tâm chấn
진원지
Kinh thiên động địa
천둥이울리다, 천둥치다
Kính viễn vọng
망원경
Làm đông, làm lạnh
얼다, 얼리다
Làn sóng, cơn sóng
파도
Lặng gió, không có gió
무풍, 고요함, 잔잔함
Lượng mưa
우량
Mặt trăng
달
Mặt trời
태양(해)
Mây
구름
Mây đàn cừu, mây dung tích
고작운, 높쌘기름, 양떼구름
Mây đen, mây mưa
비구름
Máy đo khí áp
기압계, 청우계, 바로미터
Máy đo nhiệt độ
온도계. 한란계
Máy đo sức gió
풍속계
Mây dung tích
쌘구름, 뭉개구름, 적운
Mây hình lông chim
털구름, 새털수름, 권운
Mây tích mưa
쌘비구름, 적란운
Mây trung tầng (khí tượng), tầng mây cao
고층운, 높층구름
Mù sương
안개낀
Mưa
비
Mưa có sấm sét
뇌우
Mưa đá
우박
Mưa đá rơi xuống
우박이내리다
Mưa lâm râm
이슬비, 가랑비, 보슬비
Mùa mưa
장마철
Mùa mưa
우철
Mưa phùn
이슬비가내리다
Mưa rào
소나기
Mưa rơi
비가내리다
Mưa tầm tã
장마
Mưa to như trút nước
비가억수로퍼봇다
Mưa tùy nơi
곳에따라비
Mưa tuyết
진눈깨비
Nắng chói chang
아지랑이
Nét mặt phụng phịu
찌무룩한
Nhà thiên văn học
천문학자
Nhật kí
일기
Nhiệt độ
온도
Nhiệt độ 70 độ f
화씨 70도
Nhiệt đồ thường
평온한평온하다
Nhiệt kế
한란계
Nhiệt kế độ f
화씨온도계
Núi
산
Nước đóng băng
고드름
Ôn hòa
온화한
Phương pháp
방법
Quan sát
관측하다
Quan sát khí tượng
기상관측
Quang đãng
개다
Quang đãng, trong lành
맑은맑다
Ra-đa khí tượng
기상레이더
Rơi, xuống
내리다
Rừng
숲
Rừng mưa
우림
Rừng mưa nhiệt đới
열대우림
Rừng rậm nhiệt đới
밀림
Sa mạc
사막
Sấm
천둥
Sấm lớn
천둥이치다
Sao diêm vương
명왕성
Sao hải vương
해왕성
Sao hỏa
화성
Sao kim
금성
Sao mộc
목성
Sao thiên vương
천왕성
Sao thổ
토성
Sao thủy
수성
Sét đánh
낙뢰
Sông
강
Sóng
파도
Sự bỏng lạnh
동상
Sức mạnh của sấm
풍력
Suối
개울
Suối nguồn, mạch nước
샘
Sương
서리, 이슬
Sương khói
연무
Sương mù
아지랑이, 안개, 연무
Sương mù dày
안개짙은
Sương rơi
이슬이내리다
Sương rơi xuống
서리가내리다
Tâm chấn
진앙
Thác
폭포
Thái bình dương
태평양
Thảo nguyên
초원
Thiên văn học
천문학
Thiết bị đo hướng gió
풍향계
Thổi
불다
Thời tiết tốt
날씨가좋다
Thời tiết trong lành
쾌청
Thời tiết xấu
날씨가나쁘다
Thông báo khí tượng
기상통보
Thung lũng
계곡
Thung lũng (vực)
계곡(골짜기)
Thuộc về khí tượng học
기상의, 기상학의
Thủy ngân
수은
Tình hình thời tiết
기상상태
Trái đất(địa cầu)
지구
Trở nên dữ dằn, dữ tợn
사나워지다
Trời mưa
비가오다, 우천
Trong lành
백엽상
Tuyết
눈
Tuyết rơi
눈이내리다
U ám
흐린, 구름낀
Ướt sũng, ướt đẫm
흠뻑젖은
Vang như sấm
우레
Vệ tinh
위성
Vệ tinh (vệ tinh nhân tạo).
인공위성
Vệ tinh khí tượng
기상위성
Viện khí tượng
기상대원
Vịnh
만
Vòng hào quang
털층구름, 햇무리구름, 솜털구름, 권층운
Vụ lở tuyết
눈사태
Vũ trụ
우주
Mục thời tiết
날씨란
Thời tiết xấu
날씨가 나쁘다
Trời đẹp (thời tiết)
날씨가 좋다
Dự báo thời tiết
일기 예보
Thời gian- thời tiết
시간-날씨
Ấm áp
따뜻하다
Ẩm thấp, hơi ẩm
습함, 습기
Âm u
흐린
Áp kế
기압계
Cái nóng
더위
Chiếu sáng
빛나다
Dự báo thời tiết
일기예보
Lặn
지다
Lạnh
춥다
Mặt trời
해
Mây
구름
Mọc lên
뜨다
Mưa (n)
비
Mưa lớn
호우
Mưa như trút nước
억수
Nghiêm trọng (lớn)
심하다
Nhiệt độ
온도
Nhiệt độ kế
온도계
Nóng
덥다
Ôn hòa
화창하다
Sương mù
안개
Sương mù dày đặc
안개가 자욱하다
Trời mưa (v)
비가 오다
Trời mưa phùn
이슬비가 내리다
Tuyết
눈
Tuyết rơi
눈이 오다
Ướt
젖다
Vũng nước
웅덩이
Thời tiết
날씨
Thời tiết đẹp
날씨가 좋다
Thời tiết xấu
날씨가 나쁘다
Dự báo thời tiết
일기예보
Thời tiết khắc nghiệt
악천후
Thời tiết mưa bão
폭풍우가 잦은 날씨
Trạm thời tiết
기상대
Người đọc bản tin dự báo thời tiết
기상 캐스터
Nhân viên dự báo thời tiết
기상요원
Mục thời tiết
날씨란