Tình yêu
사랑
Tình yêu
사랑
Tình yêu
사랑
Tình yêu, tình thương
사랑
Bạn gái
여자친구=여친
Bạn trai
남자 친구=남친
Bắt cá hai tay
양다리를 걸치다
Bên cạnh ai đó
….곁에 있다
Cái nhìn đầu tiên
첫눈
Cắt đứt nhân duyên
인연을 끊다
Cầu hôn, ngỏ lời
프로포즈하다
Chàng trai tân
숫총각
Chia tay
헤어지다
Cô đơn
외롭다
Cùng nhau
함께
Điên vì tình
사랑에 미치다
Đính hôn
약혼하다/정혼하다
Đồ ngốc
바보
Đối tượng yêu
연애상대
Ghen tuông
질투하다
Ghét
싫어하다
Giận hờn
화내다 / 성내다
Hạnh phúc
행복하다
Hẹn hò
데이트하다
Hôn
키스하다
Hôn môi
입술을 맞추다
Kết duyên
연분을 맺다
Kết hôn
결혼하다
Kết nhân duyên, se duyên
인연을 맺다
Làm quen, kết thân
사귀다
Luôn luôn
항상
Ly hôn
이혼하다
Mình ơi (vợ chồng gọi nhau)
여보
Mối tình dở dang, chưa trọn vẹn
이루어지지 않은 사랑
Mối tình trong sáng, chân thật
참사랑
Mối tình trong trắng
순결한 사랑
Mối tình xưa, người yêu cũ, người đã từng yêu
옛사랑
Một mình
혼자
Người ấy
그사람
Người yêu
애인
Nhân duyên
인연
Nhân duyên kiếp trước
전생의 인연
Nhân duyên sâu nặng, mối tình khắc cốt ghi tâm
인연이 깊다
Nhân sinh, kiếp sống
인생
Nhớ nhung
보고싶다 , 그립다
Nỗi trăn trở của tình yêu
사랑의 고민
Phải lòng ai
(누구)에게 반하다
Phải lòng ai đó, rơi vào lưới tình
사랑에 빠지다
Phải lòng từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh
한 눈에 반하다
Rung động, xao xuyến
설레다
Sự tán tỉnh trăng hoa, theo đuổi con gái để mua vui
엽색
Sức mạnh của tình yêu
사랑의 힘
Tấm lòng, tâm hồn
마음
Tán tỉnh, ghẹo, tiếp cận
치근거리다|
Thế gian
세상
Thơm, hôn
뽀뽀하다
Thư tình
연애편지
Tình đầu
첫사랑
Tình yêu bất chính
불의의 사랑
Tình yêu chân chính
진정한 사랑
Tình yêu cháy bỏng
불타는 사랑
Tình yêu không biên giới
사랑에는 국경이 없다
Tình yêu lãng mạn
낭만적인 사랑
Tình yêu mãnh liệt
격렬한 사랑
Tình yêu mù quáng
맹목적인 사랑
Tình yêu phai nhạt
사랑이 식다
Tình yêu sâu nặng
깊은 사랑
Tình yêu tan vỡ
사랑이 깨지다
Tình yêu trong sáng
순수한 사랑
Tình yêu trong trắng
순결한 사랑
Tình yêu trước sau như một
한결같은 사랑
Tình yêu vĩnh cửu (mãi mãi)
영원한 사랑
Tình yêu vụng trộm
은밀한 사랑
Tỏ tình
고백하다
Trái tim
심장
Trạng thái chưa kết hôn
미혼
Tự do yêu đương, yêu tự do
자유연애
Vận mệnh
운명
Vết thương tình
사랑의 상처
Yêu
사랑하다
Yêu chung thủy, chân thành
한결같이 사랑하다
Yêu đơn phương
짝사랑/외사랑
Tình yêu, tình thương
사랑
Tình yêu thương gia đình
가족에 대한 애정
Sự hòa hợp, thấu hiểu trong tình yêu nam nữ
눈이 맞다
Hãy có tình yêu với công việc của mình
직업에 대한 ~을 가져라
Tình yêu đơn phương
짝사랑