Phòng cháy chữa cháy
소방
C3h7no
D.M.F(Dimethylformamid)
An toàn
안전
Ánh đèn
등불
Áp kế
마노미터
Áp lực vận hành
최고사용압력
Áp suất cao
고압
Áp suất chống thấm
방수압력
Áp suất dừng (buồng áp suất)
중지압력(압력챔버)
Áp suất hoạt động (buồng áp suất)
작동압력(압력챔버)
Áp suất hơi
증기압
Áp suất khí quyển
대기압
Áp suất không khí
기압
Áp suất sử dụng
사용압
Áp suất thấp
저압
Át khối, aptomat vỏ đúc
MCCB
Axetylen
아세틸렌
Axit nitric
질산
Axit sunfuric
황산
Bãi hoang phế
폐허
Bán kính thủy lực
수력반경
Bán không cháy
준불연재
Bản năng ánh sáng
지광본능
Bản năng rẽ trái
좌회본능
Bản năng trốn tránh
퇴피본능
Bản năng về tổ
귀소본능
Bảng chỉ dẫn lối ra phát quang
피난구 축광 유도표시
Bảng điện
분전반
Bảng điều khiển
제어판
Bảng phân phối chung
공용분전반
Bảng phân phối điện
배전반
Báo cháy loại đơn giản báo hiệu vùng bị rò rỉ khí gas
간이형 화재경보기 가스누설지구표시등
Báo cháy loại đơn giản để tiếp nhận rò rỉ khí gas
간이형 화재경보기 가스누설수신용
Báo động rò rỉ điện
누전경보기
Báo động rò rỉ ga
가스누설경보기
Báo động rò rỉ ga đơn
가스누설경보기 단독형
Bao vây
외함
Bay hơi
증발
Bay hơi nhiệt
증발열
Băng dính chịu nhiệt
난연테이프
Bén lửa, cháy lan ra
비화
Benzen
벤젠
Bể chứa natri (nahco3)
중조(NaHCO3)
Bề mặt cacbon hóa
탄화면적
Bề mặt chiếu xạ
조사면
Bể nước trên cao
고가수조
Bệnh viện
병원
Bếp lò, bếp ga
버너
Bị sụp đổ
붕괴되다
Bị sụp đổ
무너지다
Biển báo hiệu phát quang
발광식유도표지
Biển chỉ dẫn lối đi phát quang
통로축광유도표지
Bình chữa chát
소화기
Bình chữa cháy điều áp
가압식 소화기
Bình chữa cháy nén
축압식 소화기
Bình chữa cháy tăng cường chất lỏng/dung dịch
강화액 소화기
Bình chữa cháy tự động
자동식소화기
Bình chữa cháy tự động loại tích lũy
축압형자동식소화기
Bình chữa cháy thủ công
수동식소화기
Bình chữa cháy trong nhà
옥내 소화기
Bình đựng chất chữa cháy
소화약제 저장용기등
Bình phun
스프링클러
Bình tưới, bình phun
후레임(스프링클러)
Bóng đèn thủy tinh
유리벌브
Bộ cảm ứng
감지부
Bộ cảnh báo địa cầu rò rỉ khí gas
가스누설경보기 지구경보부
Bộ giảm chấn
댐퍼
Bộ hành chính và an ninh
행안부
Bộ làm lệch
디플렉터
Bộ lọc nhiệt
Thermister 서미스터
Bộ ngắt điện dùng cho đường dây
배선용 차단기
Bộ ngắt điện quá tải
과전류차단기
Bộ phận cung cấp không khí
급기댐퍼
Bộ phận chuyên dụng
전용분전반
Bộ phận phát hiện
검출부
Bộ phận phát hiện báo cháy loại đơn giản
간이형 화재경보기 탐지부
Bộ phận phát hiện báo động rò rỉ gas
가스누설경보기 탐지부
Bộ phận phân phối chuyên dụng
전용배전반
Bộ phận tiếp nhận báo động rò rỉ điện
누전경보기의 수신부
Bộ phận thu tín hiệu
수신부
Bộ thu báo động rò rỉ đất chung
집합형 누전경보기의 수신부
Bộ thu báo động rò rỉ ga
가스누설경보기 수신부
Bộ thu tín hiệu báo cháy loại đơn giản
간이형 화재경보기 수신부
Bộ thu tổng hợp
복합식 수신기
Bố trí lăng chữa cháy
관창배치
Bốc cháy bên trong
내부연소
Bộc phát
폭발
Bôi nước sôi
Boilove
Bông
Cotton 순면
Bột lửa
분체화재
Bơm áp suất
충압펌프
Bùng cháy
불이 붙다
Bùng nổ
Flare-up 플레어 업
Buổi đào tạo toàn diện, buổi huấn luyện tổng hợp
종합훈련
Buồng áp suất
압력챔버
Bức tường lủa
방화벽
Các sản phẩm phân hủy dễ cháy
가연성분해생성물
Các vật dụng chống cháy được đề xuất bởi trưởng phòng chữa cháy
소방서장권장물품
Cacbon
C(탄소)
Cacbon hóa
탄화
Cacbonđioxit (khí cacbonic)
이산화탄소
Cách điện
절연저항
Cách nhiệt
단열
Cái công tắc, bộ ngắt điện
스위치, 차단기
Cài đặt áp suất
압력설정치
Cải tạo
개축
Cái thang xếp
내림식사다리
Cảm biến quang điện
광전식감지기
Canxi cacbonat
탄산칼슘
Canxi cacbua
탄화칼슘
Canxi ôxit
산화칼슘
Cảnh sát điều tra
경방조사
Cao áp đặc biệt
특별 고압
Cáp
케이블
Cáp đồng trục rò rỉ
누설동축케이블
Cát
모래
Cặp nhiệt điện
열전대
Cấm hút thuốc
금연
Cầu chì
퓨즈
Cầu giao, công tắc
개폐기
Cầu thang co dãn
신축식 사다리
Cầu thang sơ tán đặc biệt
특별피난계단
Cầu thang xoắn
돌음계단
Cấu trúc chống cháy
내화구조
Cấu trúc khác
기타 구조
Cấu trúc phòng cháy
방화구조
Cấu trúc ramenjo
라멘조
Cọ chữa cháy sprinker cầm tay
플러쉬스프링클러헤드
Con đường
도로
Cộng hưởng
공진
Công suất dòng điện
피상전력
Công suất điện kháng
용량 리액턴스
Công suất phản kháng
무효전력
Công suất suy giảm theo thời gian
경년용량저하
Cộng tác
공조
Công tắc áp suất nước để khởi động
기동용 수압개폐장치
Công tắc áp suất ps
압력스위치(PS)
Công tắc giảm chấn
댐퍼스위치(TS)
Công tắc khôi phục cảnh báo cháy loại đơn giản
간이형 화재경보기 복귀스위치
Cơ chế báo động
경보기구
Cơ sở sinh hoạt lân cận
근린생활시설
Cơn gió
바람
Cục quản lý an toàn phòng cháy chữa cháy
소방안전관리학과
Cửa chống cháy
방화문
Cửa sổ lưới
망입붙박이창
Cửa thoát hiểm
피난구
Cường độ dòng điện
전류의 세기
Cứu hộ khẩn cấp
긴급구조구난
Cứu trợ
구조하다
Cứu trợ thiên tai
재난의 수습
Cháy
타다
Cháy hừng hực
활활 타다
Cháy lớn
대형화재
Cháy rụi
전소
Cháy trong lửa
불에 타다
Chất acetone
아세톤
Chất amerysium
아메리슘
Chất amiăng
석면
Chất bán dẫn
반도체
Chất bọt tạo màng nước (afff)
수성막포소화약제
Chất cellulose
셀룰로오스
Chất chữa cháy
소화약제
Chất chữa cháy bọt
포소화약제
Chất chữa cháy bọt khí
공기포소화약제
Chất chữa cháy sạch
청정소화약제
Chất chữa cháy sạch khí trơ
불활성 가스 청정소화약제
Chất dẫn điện
전도체
Chất dập tắt protein
단백포소화약제
Chất điện môi
유전체
Chất hoạt động bề mặt
계면활성제
Chất hun khói
훈소화재
Chất kích nổ
기폭제
Chất không dẫn điện
비전도체
Chất lỏng
유체
Chất lỏng bất thường
이상유체
Chất lỏng không nén được
비압축성유체
Chất lỏng nén
압축성 유체
Chất lỏng sôi đến mức độ nào đó gây ra nổ hơi
브레비
Chất lỏng thực tế
실제유체
Chất methanol
메틸알코올(메탄올)
Chất nitrocellulose
니트로셀룰로오스
Chất rắn dễ cháy
인화성 고체
Chất tạo bọt loại cồn
알코올형 포소화약제
Chất tạo bọt sau khi thử biến chất
변질시험후의 포소화약제
Chất xúc tác
촉매
Cheongwonju
청원주
Chỉ số thời gian phản hồi
반응시간지수(RTI)
Chia tách hoạt động
체절운전
Chiếu sáng khẩn cấp
비상조명등
Chính sách về lương thực, quyết định
양정
Chống bụi
방진작용
Chống cháy
방염성
Chuỗi cacbon
탄소쇄
Chuông báo động
사이렌
Chuyển động kiểu bánh răng
연동
Chuyển động tịnh tiến
병진 운동
Chữa cháy tự động
탐지부(자동식소화기)
Chứng nhận
검인정
Dạng khối rắn chuyên dụng
전용큐비클식
Dạng không thấm nước
방수형
Dạng phần trăm con số
수치퍼센트형
Dẫn nhiệt
열전도율
Dầu động thực vật
동식물유류
Dấu hiệu cảm ứng lân quang
축광유도표지
Dầu hỏa
등유
Dầu khô
건성유
Dây dẫn tín hiệu
신호선
Dây đàn piano
피아노선
Dây điện chịu lửa
내화전선
Dây tóc đèn
필라멘트
Dây thoát hiểm
탈출 로프
Dễ cháy
가연성의
Dễ cháy
인화성
Dễ nổ
폭발성의
Dệt trơn
평직
Di chuyển
출동
Diện tích liên hợp
연면적
Diện tích văn phòng
사무실의 면적
Diot
다이오드
Dòng chảy hỗn hợp
사류
Dòng chung
공통선
Dòng điện
전류
Dòng điện cho phép
허용전류
Dòng điện được định mức
정격전류
Dòng điện một chiều (d.c)
직류(D.C)
Dòng điện quá tải
과전류
Dòng điện rò rỉ
누설전류
Dòng điện xoay chiều
교류
Dòng điện xoay chiều một pha
단상교류
Dòng đối lưu
대류
Dụng cụ bảo vệ dây điện
실드선
Dụng cụ cứu hỏa
소화용구
Dụng cụ kim loại kết nối dùng cho ống chữa cháy
소방호스용 연결금속구
Dung dịch chống cháy
방염액
Dung dịch tăng cường miễn phí
무상강화액
Dung lượng nhiệt
열용량
Dung lượng tĩnh điện
정전용량
Dưới lòng đất
지하가
Dương lịch
양력
Đa chủng
다중
Đại phân tử
고분자
Đám cháy phức hợp
복합화재
Đàn áp
진압
Đánh bọt
Froth over 거품이 일다
Đánh dấu vị trí sáng
축광위치표지
Đánh lửa
착화
Đặc tính
성상
Đầu báo cháy hồng ngoại
적외선식불꽃감지기
Đầu máy phun nước
스프링클러헤드
Đầu máy phun nước dạng lớn
라지드롭형 스프링클러헤드
Đầu phun drencher
드렌처
Đầu phun nước dạng rack
랙크형 스프링클러헤드
Đầu phun nước dân dụng
주거형스프링클러헤드
Đầu phun nước khô
건식 스프링클러헤드
Đầu tưới phun tường bên
측벽형스프링클러헤드
Đầu vòi phun nước kín
컨실드스프링클러헤드
Đèn bán dẫn
트랜지스터
Đèn báo cháy
화재표시등
Đèn báo cháy phức hợp
복합형불꽃감지기
Đèn báo hướng dẫn
객석유도등
Đèn biểu thị
표시등
Đèn cửa sổ
창문등
Đèn chỉ dẫn lối đi
통로유도등
Đèn chỉ dẫn lối sơ tán
피난구 유도등
Đèn dẫn đường
유도등
Đèn dẫn đường phòng khách
거실통로유도등
Đèn hướng dẫn sơ tán loại chỉ báo phức hợp
복합표시형피난구유도등
Đèn tín hiệu hướng dẫn lối đi trên cầu thang
복도통로유도등
Đèn tín hiệu hướng dẫn ở cầu thang
계단통로유도등
Đến
도착하다
Địa điểm bốc cháy
발화지점
Điểm bắt lửa
인화점
Điểm bốc cháy
발화점
Điểm đốt cháy
연소점
Điểm làm sạch
정결점
Điểm nhiệt độ ổn định
정온점
Điểm tiếp giáp a
A접점
Điểm tiếp giáp b
B접점
Điện áp
전압
Điện áp chuẩn về tốc độ ánh sáng
광속표준전압
Điện áp định mức
정격전압
Điện áp giảm
전압강하
Điện áp hiệu dụng
실효전압
Điện cảm
인덕턴스
Điện cực
에멀젼
Điện lực
전기
Điện lực hữu cơ
유기기전력
Điện lượng phức
복소전력
Điện ma sát
마찰전기
Điện nạp
서셉턴스
Điện năng hoạt động
유효전력
Điện tích niken cadmium
니켈 카드뮴 축전기
Điện từ
전자
Điện từ tự do
자유전자
Điện thế
전위
Điện trở nhiệt
서미스터
Điện trường
전계
Điều khiển năng lượng
제어동력
Điều lệ địa phương
조례
Điều tra hỏa hoạn
화재조사
Điều tra kiến trúc
건축조사
Định luật joule
줄의 법칙
Định mức điện áp
공칭전압
Đóng cửa
폐업
Đồ bằng vải lanh
린넨슈트
Độ dẫn
컨덕턴스
Độ dính kết tuyệt đối
절대점도
Độ nhớt động học
동점도
Độ sáng
조도
Độ sáng
광도
Đội cấp cứu
구급대
Đội cứu hỏa
소방대
Đội cứu hộ bằng ống thoát hiểm
경사강하식구조대
Đội cứu hộ thả dọc
수직강하식구조대
Đội cứu trợ
구조대
Đối chiến
대전
Đội trưởng đội cứu hỏa
소방대장
Động cơ chính
원동기
Động cơ diesel
디젤기관
Động cơ điện
전동기
Động đất
지진
Đồng hồ áp suất chỉ thị
지시압력계
Đồng hồ đo điện
Volt meter 전압계
Đồng ý, cho phép
허가
Đốt bay hơi
증발연소
Đốt cháy bề mặt
표면연소
Đơn giá xây dựng
신축단가
Đường biên giới
경계전로
Đường dây giao nhau
교차배선
Đường dây nối
연선
Đường ống
파이프닥트
Đường ống lắp đặt hệ thống phun nước
스프링클러설비 신축배관
Endropy
엔드로피
Enthalpy
엔탈피
Ête
에테르
Gạch, ngói nung
연와
Gào thét
소리치다
Gasoline (xăng)
가솔린
Gia công hệ thống điện lực
가공전선
Giá trị dòng điện hoạt động danh nghĩa của báo động điện rò rỉ
누전경보기의 공칭작동전류치
Giá trị tái phân bổ, giá tái cấp vốn
재조달가액
Giá trị tức thời
순시값
Giai đoạn
위상
Giám định
감식
Giám định cá nhân
개별검정
Giám định hỏa hoạn
화재감정
Giày chống cháy
방염화
Giấy gói
포장지
Giấy phép xây dựng
건축허가등
Gió mạnh
강풍
Giới hạn đốt cháy
연소한계
Giới hạn nổ
폭발한계값
Hàm lượng sắt
철분
Hàm số truyền tải
전달함수
Hằng số điện môi
유전율
Hemoglobin
헤모글로빈
Hệ số công suất
역률
Hệ số elo
ELO
Hệ thống báo động khẩn cấp
비상경보설비
Hệ thống chữa cháy phun nước sprinkler
개방형스프링클러헤드
Hệ thống video và âm thanh
영상음향장치
Hidro cacbon
탄화수소
Hiện tượng
현상
Hiện tượng back draft
백 드래프트(back draft)
Hiện tượng quá độ
과도현상
Hiện trường hỏa hoạn
화재현장
Hiệu ứng khói
연기 효과
Hiệu ứng túi kiểm soát
제어백 효과
Hình học
기하학
Hình phạt tiền
벌금형
Hình thứ p: kiểu độc quyền (hình thức người sở hữu)
소유자형
Hình thức phân tách
분리형
Hỏa hoạn do sơ ý
실화
Hỏa hoạn tự phát (xảy ra tự nhiên)
자연발화
Hỏa hoạn, đám cháy
화재
Hoán đổi
호환
Họng tiếp nước chữa cháy
송수구
Hỗ trợ ngân sách nhà nước
국고보조
Hơi nước
증기
Hợp chất chữa cháy halogen
할로겐화합물 청정소화약제
Hợp chất hữu cơ
유기화합물
Hợp chất ni-tơ
니트로 화합물
Hợp chất vô cơ
무기화합물
Hợp đồng
도급
Huấn luyện cơ bản
기초훈련
Huấn luyện một phần (huấn luyện cá nhân như chữa cháy, thông báo, sơ tán, di tản, hướng dẫn và sơ cứu)
부분훈련
Huấn luyện trên đường
도상훈련
Hướng gió
풍상방향
Hướng gió
풍하방향
Ion
이온
Két sắt
금고
Kết hợp kinh doanh
사업결합
Kích nổ
폭굉
Kiểm định hỏa hoạn
화재감식
Kiểm tra cửa
도어체크
Kiểm tra hiệu suất chống cháy
방염성능검사
Kiểm tra hình thức
형식검정
Kiểm tra phòng ngừa
예방검사
Kiểm tra tính năng
성능시험
Kiểm tra tính ổn định
안정성 확인
Kiểm tra thay đổi hình thức
형식변경검정
Kiểu hành lang vị trí không nằm giữa trung tâm (hành lang dọc theo bên mặt ngoài)
갓복도식
Kiểu web dalsh
달시웨바스식
Kim bấm
스테이플
Kim loại dùng để hấp thụ
흡수관용연결금속구
Khả năng bốc cháy
발화성
Khai báo
신고
Khẩn cấp
긴급
Khe hở
개구부
Khí áp suất cao
고압가스
Khí dễ cháy
가연성가스
Khí đô thị
도시가스
Khí đốt hóa lỏng
LPG(액화석유가스)
Khí hidro
H(수소)
Khí hóa lỏng
액화가스
Khí hòa tan
용해가스
Khí hydrogen peroxide
과산화수소
Khí nén
압축가스
Khí quyển
대기
Khí tự nhiên hóa lỏng
LNG(액화천연가스)
Khí thải
배기구
Khí trơ
불활성가스
Khiếm khuyết nghiêm trọng
치명결점
Khinh khí cầu
풍선
Khoảng an toàn
안전간격
Khoảng cách an toàn
안전거리
Khoảng cách an toàn
보안거리(스프링쿨러)
Khoảng cách đi bộ
보행거리
Khoảng cách ngang
수평거리
Khoảng cách trục
축간거리
Khói
연기
Khói
연기
Khói
제연
Không gian mặt phẳng
평면공간
Không khí bên ngoài
외기
Khu vực cảnh báo cháy nổ
화재경계지구
Khu vực có liên quan
관계지역
Khu vực ngăn lửa
방화구획
Khu vực phòng thủ
방어구역
Khu vực ranh giới
경계구역
Khu vực ranh giới ngăn lửa
방화경계구역
Khu vực thông gió
제연구역
Khu vực thông gió được phân chia riêng biệt
상호제연구획
Khu vực xả thải
방출구
La hét cầu cứu
도와 달라고 외치다
Là hiện tượng xảy ra khi có cháy trong nhà, là giai đoạn ngọn lửa bùng cháy gần như đồng thời trên toàn bộ bề mặt khi nhiệt độ của bề mặt hoặc toàn bộ vật thể đạt đến nhiệt độ bốc cháy
후레쉬오버
Làm việc lúc khẩn cấp
비상근
Lành và dữ, tốt và xấu
양부
Lăng chứa cháy dạng phun tán
분무관창
Lăng phun chữa cháy
관창
Liên hệ giới hạn hoạt động thời gian
한시동작접점
Liên kết hợp nhất
퓨지블링크
Liên kết quả cầu kim loại
결합금속구
Lính cứu hỏa
소방관
Lính cứu hỏa cheongwon
청원소방원
Loại báo dộng rò rỉ ga riêng biệt
가스누설경보기 분리형
Loại báo động đơn
단독경보형
Loại bỏ túi
포케트식
Loại đèn chuyên chuyên dụng chiếu sáng khẩn cấp
비상조명등 전용형
Loại hành động trước
프리액션형
Loại hình đơn, độc lập
단독형
Loại kết hợp chiếu sáng khẩn cấp
비상조명등 겸용형
Loại mặt trước (mặt nạ phòng độc)
전면형(공기호흡기)
Loại nhiệt độ ổn định
정온식
Loại ốp
클레드식
Loại t: loại điện thoại (kiểu cuộc gọi)
T형:통화형
Long não
장뇌
Lỗ rò rỉ
리크구멍
Lỗi chính
중결점
Lối đi
통로
Lửa
불
Lửa tức thì
즉소화재
Lửa trại
모닥불
Lực cản
항력
Lực điện
기전력
Lực ma sát
마찰항력
Lực tĩnh điện
정전력
Lượng ánh sáng
광량
Lưỡng cực
양극
Lượng điện năng
전기량
Lượng nhỏ
소량
Lượng tỏa khói
발연량
Lượng tử
양자
Lưu huỳnh
유황
Ma sát
마찰
Mạch and ( theo logic)
AND회로(논리적)
Mạch điện phòng cháy
소방회로
Mạch khóa liên động
인터록회로
Mạch không đổi phân tán
분포정수회로
Mạch organ (cộng hưởng logic)
OR회로(논리합)
Mạch tích hợp
IC 집적회로
Magie
마그네슘
Màn hình âm đạo
질화면
Mảnh vỡ
파편
Màu đỏ sẫm
암적색
Màu trắng xám
휘백색
Máy báo cháy (tự động) cho cơ quan cứu hỏa
속보기
Máy bảo vệ chống cháy
비화재보방지기
Máy biến áp của máy báo động rò rỉ điện
누전경보기의 변류기
Máy biến thế
트랜스
Máy bơm cứu hỏa
소방펌프
Máy bơm cứu hỏa động lực
동력소방펌프
Máy bơm chữa cháy di động
이동용 소방펌프
Máy cảm biến cảnh báo đơn
단독경보형 감지기
Máy cảm biến chống cháy nổ
방폭형 감지기
Máy cảm biến pháo hoa
불꽃감지기
Máy cảnh báo cháy báo hiệu vùng có cháy loại đơn giản
간이형 화재경보기 화재지구표시등
Máy dò
검출기
Máy dò analog
아날로그식 감지기
Máy dò bù nhiệt tự động
보상식스포트형 감지기
Máy dò chống thấm
방수형 감지기
Máy dò dạng hỗn hợp
연복합형감지기
Máy dò dạng tái sử dụng
재용형 감지기
Máy dò đa tín hiệu
다신호식 감지기
Máy dò điểm nhiệt độ không đổi
정온식스포트형감지기
Máy dò hỗn hợp cán nóng
열연복합형감지기
Máy dò ion hóa
이온화식감지기
Máy dò loại điểm vi sai
차동식스포트형감지기
Máy dò loại phân phối vi sai
차동식분포형감지기
Máy dò lửa dùng cả tia cực tím và tia hồng
자외선․적외선겸용 불꽃감지기
Máy dò nhiệt kết hợp
열복합형감지기
Máy dò tia cực tím
자외선식 불꽃감지기
Máy dò tích lũy
축적형 감지기
Máy dò tuyến tính phát hiện nhiệt độ không đổi
정온식감지선형감지기
Máy điều chỉnh âm lượng
음량조정기
Máy đo điện trở cách điện
절연저항측정기
Máy đo độ dẻo
연성계
Máy ép cứng
완강기
Máy phát điện
발전기
Máy phát điện hình p loại 1
P형 1급발신기
Máy phát hiện hình chữ m
M형발전기
Máy phát hiện hình chữ p
P형발전기
Máy phát hiện hình chữ t
T형발전기
Máy phát tín hiệu
발신기
Máy phun nước chữa cháy trên trần nhà bằng cách làm ẩm
습식 스프링클러
Máy phun nước khô
건식 스프링클러
Máy tĩnh điện
정전기
Máy thở không khí áp suất âm thanh
음압형 공기호흡기
Máy thu m
M형수신기
Máy thu sóng dạng hỗn hợp chữ p
P형복합식수신기
Máy thu sóng hỗn hợp gr
GR형복합식수신기
Máy thu sóng hỗn hợp r
R형복합식수신기
Máy thu tín hiệu
수신기
Máy thu tín hiệu gp
GP형수신기
Máy thu tín hiệu gr
GR형수신기
Máy thu tín hiệu p
P형수신기
Máy thu tín hiệu r
R형수신기
Máy thu tính hiệu hỗn hợp gp
GP형복합식수신기
Mắt
눈
Mặt biểu thị
표시면
Mặt cắt (tường giữa, tường bên trong tòa nhà không tiếp xúc với bên ngoài)
간벽
Mặt chính của thiết bị liên lạc trong nhà
옥내통신기구 1차측
Mặt đất
지면
Mặt nạ phòng độc
공기호흡기
Mặt nạ phòng độc áp suất 2 chiều
양압형 공기호흡기
Mặt nạ phụ trợ
보조마스크
Mặt nạ thở (máy thở không khí)
반면형(공기호흡기)
Mật độ
밀도
Mật độ hơi nước
증기공기밀도
Mây
구름
Metan
메탄(CH4)
Mê sảng
조해
Một loại pin lưu trữ được làm bằng cách nung kết bột kim loại dựa trên niken
소결식
Mở rộng thể tích (hóa hơi)
부피팽창(기화)
Mũ bảo hiểm
헬멧
Mủ cây, chất dẻo
수지
Mục tiêu chữa cháy cụ thể
특정소방대상물
Mức độ nặng nhẹ
경중
Natri bicacbonat
중탄산나트륨
Năng lượng hoạt hóa
활성화에너지
Năng suất, hiệu suất
효율
Neo đậu
계선
Nét vẽ
선화)
Niêm phong
봉인
Nitơ
N(질소)
Nổ khí
가스폭발
Nô lệ hình sự
징역
Nối tiếp
직렬
Nối tiếp, bảng liệt kê một chiều
시퀀스
Nồng độ cho phép
허용농도
Nơi bốc cháy
발화장소
Nơi khởi phát ngọn lửa
출화장소
Nơi sâu nhất
심부
Nơi sơ tán
피난교
Nơi xử lý nước nguy hiểm
위험물취급기능장
Nút nhấn chuông
벨용 푸시버튼
Nước
물
Ngạt khí
질식가스
Ngoại luân
주전원
Ngọc trai mở rộng
팽창진주암
Ngọn đuốc (đèn lửa)
횃불
Ngọn lửa
출화(出火)
Ngọn lửa sâu
심부화재
Nguồn dự phòng
예비전원
Nguồn nước
수원
Nguồn phát lửa
점화원
Nguồn sáng
광원
Nguồn sáng khẩn cấp
비상용광원
Nguồn sáng thương mại
상용광원
Nguy hiểm
위험하다
Nguyên liệu chịu nhiệt
난연재료
Nguyên nhân
유인
Nguyên nhân bốc cháy, nguồn
발화원
Nguyên nhân hỏa hoạn
화원
Nguyên tố
원소
Nguyên tố bán dẫn điện
열반도체 소자
Nguyên tố tuyến tính
선형소자
Nguyên tử
원자
Người có liên quan
관계인
Người có liên quan
관계자
Người cứu hộ
구조자
Người chiếm hữu
점유자
Người điều tra vụ hỏa hoạn
화재조사자
Người quản lí an toàn cho hàng hóa nguy hiểm
위험물안전관리자
Người quản lí phòng cháy chữa cháy
방화관리자
Người quản lí thiết bị chữa cháy
소방시설관리사
Người quản lý
관리자
Người sở hữu
소유자
Nhà cao tầng
고층건축물
Nhà chứa máy bay
격납고
Nhà máy sản xuất hàng hóa nguy hiểm
위험물제조소등
Nhà thầu
도급인
Nhà thầu ban đầu
원도급자
Nhân lực chính
주인력
Nhân viên cứu hỏa
의용소방원
Nhân viên điều tra hỏa hoạn
화재조사관
Nhiễm trùng đường hô hấp
호흡기 감염
Nhiên liệu rắn
고체연료
Nhiệt bức xạ
복사열
Nhiệt độ
기온
Nhiệt độ biểu thị
표시온도
Nhiệt độ bốc cháy
발화온도
Nhiệt độ bốc hơi của nước
물의 증발열
Nhiệt độ môi trường xung quanh
최고주위온도
Nhiệt độ nóng chảy của đá
얼음의 융해열
Nhiệt độ nguy hiểm
임계온도
Nhiệt độ phòng
상온
Nhiệt độ tuyệt đối
절대온도
Nhiệt hỗn hợp
중합열
Nhiệt phân hủy
분해열
Nhiều nơi khác nhau
각지
Nhóm m
M형
Nhóm nguyên tố 0 trong bảng tuần hoàn
주기율표상 0족 원소
Nhựa tổng hợp
합성수지
Oát (w)
와트
Oxi
O(산소)
Ổ cắm điện
플러그
Ổ cắm khẩn cấp
비상콘센트
Ống cao su chữa cháy
소방용 고무내장호스
Ống chữa cháy
소방호스
Ống dẫn
덕트
Ống dẫn khí
공기관
Ống xả cảm ứng
방출유도관
Ống xả thải
방출도관
Pin lưu trữ
축전지
Pin lưu trữ của thiết bị báo động khẩn cấp
비상경보설비의 축전지
Piston relay
피스톤릴리스
Propan
프로판(C3H8)
Proxit kim loại kiềm
알칼리 금속의 과산화물
Phạm vi áp suất hoạt động (đường ống khí)
사용압력범위(가스관)
Phạm vi đốt cháy
연소범위
Phạm vị phát nổ
폭발범위
Phản tác dụng
역화
Phản ứng oxi hóa
산화반응
Phản ứng oxi hóa khử
환원반응
Phát nổ, bùng nổ
폭발
Phát ra tín hiệu
해제신호
Phân hủy (đốt cháy phân hủy)
분해(분해연소)
Phần kết cấu chính
주요구조부
Phần kết hợp (lăng chữa cháy)
접합부(관창)
Phần kết hợp (bồn nước cứu hỏa)
접합부(소화전)
Phần kết hợp (họng nước chữa cháy)
접합부(송수구)
Phần kết hợp (ống dẫn khí)
접합부(가스관)
Phân loại kim loại
금속분류
Phân tử
분자
Phần thân (buồng áp suất)
동체(압력챔버)
Phon (đơn vị âm lượng)
폰(phon)
Phòng cháy
방화
Phòng chống cháy
연소방지
Phòng chờ thang máy
엘리베이터 권상기실
Phòng điện
전기실
Phóng hỏa
방화하다
Phòng khách
거실
Phòng không dội âm
무향실
Phòng theo dõi tình hình
상황실
Photpho đặc thù
특수황린
Phốt pho
황린(백린)
Phụ kiện báo cháy đơn giản
간이형 화재경보기 부속장치
Phụ kiện báo rò rỉ
가스누설경보기 부속장치
Phun nước
살수
Phương pháp chữa cháy
제거소화법
Phương pháp giao nhau
교차회로방식
Phương trình laplace
라플라스
Phương trình trạng thái khí lí tưởng
이상기체상태방정식
Quả bầu
박
Quả cầu kim loại kết nối trung gian
중간연결금속구
Quả cầu lửa
화이어 볼
Quá trình bốc cháy
발화과정
Quản lí phòng cháy chung
공동방화관리
Quản lí thiên tai
재난관리
Quang phổ
스펙트럼
Ranh giới
경계
Rối loạn cảm ứng
유도장애
Rơ-le báo cháy loại đơn giản
간이형 화재경보기 중계부
Rơle nhiệt
열동계전기
Rượu etylic (etanol)
에틸알코올(에탄올)
Selenoid (thường sử dụng như công tắc hoặc van)
솔레노이드
Sóng điện từ
전자파
Sóng gió
풍랑
Sóng nhiệt
열파
Song song
병렬
Sóng thần
해일
Số lượng cổ phiếu dự trữ
예비주수
Số lượng chỉ định
지정수량
Sơ đồ khối
블록선도
Sơn chống cháy
방염도료
Sơn mài men cơ bản
락카페티
Sự bán thầu
하도급
Sự bỉ ổi, sự nóng lên
비열
Sự bốc cháy
발화
Sự căng thẳng
응력
Sự công nhận
인가
Sự cứu trợ
구조
Sự chống thấm
방수
Sự chuyển động y-δ
Y-Δ기동
Sự di chuyển
이전
Sự đan chéo
능직
Sự đốt thành than, cacbon hóa
탄화
Sự giám định
감정
Sự không đốt cháy
무염연소
Sự làm lạnh
냉매
Sự mở rộng
증축
Sự nóng chảy
용융
Sự nghẹt thở
질식소화
Sự nguy hiểm
위험
Sự phát quang
축광
Sự phát triển ban đầu
초기진화
Sự phóng hỏa
방화
Sự rò rỉ
누전
Sự sụp đổ
도괴
Sự tạm nghỉ làm, ngừng kinh doanh
휴업
Sự tương đương
등가회로
Sự thay đổi cách nhiệt
단열변화
Sự thay đổi đẳng nhiệt
등온변화
Sự thu nạp, sự cho vào
어드미턴스
Sự uốn cong
구배
Sự vô dụng
무용
Sự xây mới, co dãn
신축
Sửa chữa làm thay đổi kết cấu công trình
대수선
Sức cản
저항
Sức nổi
부력
Tái khai trương
재개업
Tải làm việc tối đa
최대사용하중
Tài sản phi kinh doanh
비업무용자산(공사업)
Tài sản thực
실질자산
Tải trọng
부하
Tải trọng trên thiết kế
설계하중
Tái xây dựng
재축
Tan chảy
용해
Tán xạ
비산
Tạo bọt cao (phương pháp chữa cháy bằng bọt)
고발포
Tắc thở, ngạt thở
질식하다
Tắt
끄다
Tấm che mũi
코덮개
Tầm nhìn xa, khoảng cách có thể nhìn thấy
가시거리
Tấm vải lót
안감 원단
Tầng hầm
지하층
Tầng không có cửa sổ
무창층
Tầng nhiệt lưu
열류층
Tầng sơ tán
피난층
Tỉ lệ bù cảm quang
감광보상률
Tỉ lệ điện tương đương
비유전율
Tỉ lệ hiệu chỉnh (chỉ số hiệu chỉnh)
보정률(보정지수)
Tỉ lệ khấu hao
상각률
Tỉ lệ khấu hao hàng năm
경년감가율
Tỉ trọng
비중
Tia lửa
화염
Tiền phạt
과태료
Tiêu hóa sớm
초기소화
Tín hiệu bốc cháy
발화신호
Tín hiệu cảnh báo
경계신호
Tín hiệu huấn luyện
훈련신호
Tính chịu nhiệt, khó cháy
난연성
Tính dẻo, nhựa
가소성
Tình hình quản lí
관리 상황
Tính không bắt lửa
불연성
Tính nhầy
점성
Tòa nhà bằng gỗ
목조건물
Tòa nhà chịu lửa
내화건물
Tòa nhà phức hợp
복합건축물
Toàn bộ sức mạnh
전력
Tốc độ ánh sáng
광속
Tốc độ âm thanh
음속
Tội phạm phóng hỏa
방화범
Tổng diện tích
대지면적
Tổng đài chung
공용배전반
Tủ cứu hỏa
소화전함
Tủ dùng chung
공용큐비클식
Tụ điện
콘덴서
Tu sửa, đếm
개수
Tuyến dầu
소선
Tuyến đi ra
인출선
Tuyến đi vào
인입선
Tự cảm ứng
자기인덕턴스
Tự đốt cháy
자기연소
Tử vong
사망하다
Tường không chịu lực
비내력벽
Tỷ lệ còn lại cuối cùng
최종잔가율
Tỷ lệ chiếu sáng (tỷ lệ sử dụng)
조명률 (이용률)
Thảm an toàn hàng không
공기안전매트
Thảm họa (nhân tạo)
재난(인위)
Thảm họa (thiên nhiên)
재난(자연)
Than cốc
코크스
Thang có thể thu vào hoặc kéo ra
수납식사다리
Thang cố định
고정식사다리
Thang nâng
올림식사다리
Thang sơ tán
피난사다리
Thang xếp
접는식 사다리
Thanh tra
점검실시자
Theo bản năng
추종본능
Thiếc điôxit
산화주석
Thiết bị âm thanh chính
주음향장치
Thiết bị âm thanh trái đất
지구음향장치
Thiết bị báo động
경보설비
Thiết bị báo động âm thanh
경종
Thiết bị bảo trì hỏa hoạn
화재속보설비
Thiết bị biến áp
변전설비
Thiết bị cảm ứng
감지기
Thiết bị cảnh báo thị giác
시각경보장치
Thiết bị cấp nước điều áp
가압송수장치
Thiết bị cứu hỏa
포소화설비
Thiết bị chữa cháy
소방시설
Thiết bị chữa cháy bằng khí
가스계소화설비
Thiết bị chữa cháy dạng bột
분말소화설비
Thiết bị chữa cháy dạng khí dung
에어졸식소화용구
Thiết bị chữa cháy đioxit
이산화소화설비
Thiết bị chữa cháy halon
할론소화설비
Thiết bị chữa cháy kiểu bơm bằng tay
수동펌프식소화용구
Thiết bị chữa cháy khuếch tán tự động
자동확산소화용구
Thiết bị chữa cháy ném
투척용소화용구
Thiết bị chữa cháy phun nước
물분무소화설비
Thiết bị chứa nước để chữa cháy
소방용수시설
Thiết bị dò nước
건식 유수검지장치
Thiết bị đầu cuối
단자
Thiết bị điều hành
작동장치
Thiết bị định vị mặt đất
접지단자
Thiết bị hoạt động chữa cháy
소화활동설비
Thiết bị kết nối ống dẫn nước
연결송수관설비
Thiết bị kết nối tưới nước
연결살수설비
Thiết bị ngắt điện báo động rò rỉ điện
누전경보기의 차단기구
Thiết bị nhận điện
수전설비
Thiết bị phát hiện cháy tự động
자동화재탐지설비
Thiết bị phát hiện dòng chảy bên chính
유수검지장치 1차측
Thiết bị phát hiện dòng chảy sẵn sàng hoạt động
준비작동식유수검지장치
Thiết bị phát hiện dòng nước
유수검지장치
Thiết bị phát hiện dòng nước bên thứ cấp
유수검지장치 2차측
Thiết bị phát hiện nước làm ẩm
습식 유수검지장치
Thiết bị phát hiện nguồn dự phòng
예비전원 감지장치
Thiết bị phát sóng khẩn cấp
비상방송설비
Thiết bị phòng chống cháy nổ
연소방지설비
Thiết bị phụ trợ thông tín không dây
무선통신보조설비
Thiết bị phun nước chữa cháy tự động dạng khí nén
화재조기진압형스프링클러헤드
Thiết bị thoát hiểm khẩn cấp
비상탈출 장치
Thiết bị thông gió
제연설비
Thiệt hại do nước
수손피해
Thiệt hại mất mát
소실피해
Thông báo
통보
Thống kê trực tiếp
직통계단
Thuận nghịch, đảo ngược
가역
Thụt rửa
주수
Thử nghiệm vận hành đèn báo cháy
화재표시작동시험
Thử sau
사후시험
Thử trước
사전시험
Thương tích nhẹ
경상
Thương vong
사상자
Trạng thái ổn định (mạch không bị ngắt kết nối)
도통상태
Trên không
공중선
Tro
재
Trọng lượng riêng của khí
가스비중
Trở kháng
임피던스
Trở kháng đặc tính
특성임피던스
Trung tâm phòng chống thiên tai
방재센터
Trung tâm phòng chống thiên tai tổng hợp
종합방재센터
Trung tính
중성대
Truyền dẫn
전도
Truyền nhiệt
열의 전달
Truyền tải và phân phối điện
송배전식
Trưởng ban cứu hỏa
소방본부장
Trường điện từ
전자계
Trường hợp khẩn cấp
응급
Trưởng trạm cứu hỏa
소방서장
Vạch chỉ dẫn sơ tán
피난유도선
Vách ngăn
격벽
Vách tâm nhĩ
심방중격
Vải bông
면직물
Vải canvas
캔버스(Canvas)
Vải len sợi
모직물
Vải lụa
견직물
Van dạng mở hoặc đóng
개폐표시형밸브
Van điều tiết khí thải
배기댐퍼
Van đối lưu
대류지밸브
Van khí
공기밸브
Van lọc nước chữ y
스트레이너
Van lựa chọn
선택밸브
Van phụ
밸브 1차측
Van solenoid (van điện từ)
솔레노이드밸브(SV)
Van xả điện tử
전자개방밸브
Vận hành bổ sung
부대운용
Vật cảm nhiệt (hệ thống phun nước chữa cháy tự động trên trần nhà)
감열체(스프링클러)
Vật chất có tính phản ứng từ tính
자기반응성 물질
Vật chất chống cháy
방염성 물질
Vật dễ cháy đặc thù
특수가연물
Vật liệu bán không cháy
준불연재료
Vật liệu cách nhiệt
단열재
Vật liệu dễ cháy
가연성 물질
Vật liệu hoàn thiện
마감재
Vật liệu không cháy
불연재료
Vật liệu xây dựng
골재
Vật nguy hiểm
위험물
Vermiculite mở rộng
팽창질석
Vết, lỗi
하자
Viện thiết bị an toàn cho hàng hóa nguy hiểm
위험물시설안전원
Vòi cứu hỏa
소방 호스
Vòi chữa cháy
소방용 아마호스
Vòi chữa cháy
소방용 젖는 호스
Vòi chữa cháy ngoài trời
옥외소화전
Vòi chữa cháy trong nhà
옥내소화전
Vòi phun mưa kiểu nhật
일제살수식 스프링클러
Vòi phun nước sẵn sàng hoạt động
준비작동식 스프링클러
Vonfram
텅스텐
Vòng
폐회로
Vôi
석회(탄산칼슘)
Vôn kế
볼트미터
Vốn thực tế
실질자본금
Vu khống, trọng thương, vết thương nặng
중상
Vụ nổ đám mây hơi
증기운 폭발
Xà bần, dầm, tia, chùm sáng
보
Xà, dầm
들보
Xăng, dầu
휘발유, 가솔린
Xe bồn chữa cháy
물탱크 소방펌프자동차
Xe bơm cứu hỏa
소방펌프자동차
Xe bơm cứu hỏa kiểu nông thôn
농촌형 소방펌프자동차
Xe bơm chữa cháy
소방펌프자동차
Xe bơm chữa cháy tháp khúc xạ đa năng
다목적굴절탑 소방펌프자동차
Xe cứu hỏa
소방차
Xe cứu hỏa bằng thang
사다리 소방펌프자동차
Xe cứu hỏa có tháp khúc xạ
굴절탑 소방펌프자동차
Xem bơm chữa cháy hóa học
화학소방펌프자동차
Xưởng sản xuất
제조소