Nông nghiệp
농업 (E-9-3)
Nông nghiệp
농업
Nông nghiệp
농업
Nông nghiệp
농업
Nông nghiệp
농업
Nông nghiệp
농업
Cục vàng
금괴
Mạch bán dẫn
반도체
Nước thải súc sản
축산폐수
Visa thực tập sinh nông nghiệp
농업 인턴 비자
Bạc
은
Bạch kim
백금
Bãi cá, ngư trường
어장
Bãi câu
낚시터
Bãi nuôi cá
양어장
Bãi rửa xe
세차장
Bảo tàng hải dương học, thủy cung
수족관
Bảo thạch
보석
Bao
가마
Bắt
잡다
Bò cái
암소
Bỏ nghề nông
이농
Bờ ruộng
논둑
Bò
소
Bới, moi, bới gấp, xếp
캐다
Bón phân
기름지다
Bù nhìn
허수아비
Cá khô
건어물
Cá lớn
대어
Cá
물고기
Các lồi nhiễm thể giáp xác
패류
Cách mạng cải cách công nghiệp
산업혁명
Cái bàn làm việc
작업대
Cái chiếu
못자리
Cái chuồng
우리
Cái cối
방아
Cái cuốc, cái liềm móc
호미
Cái liềm
낫
Cái lưới, dụng cụ bắt cá
고기잡이
Cái thang
사닥다리
Cải tiến giống
품종개량
Cái xiên bắt cá
작살
Cần câu
낚싯대
Cảng cá
어항
Cánh đồng
들판
Canh tác
경작하다
Cắt (cỏ), bới (khoai )
채취하다
Câu cá biển
바다낚시
Câu cá nước ngọt
민물낚시
Câu cá
낚시질
Câu cá
낚시하다
Cấu tạo công nghiệp
산업구조
Câu
낚다
Cày (đều), canh tác 2 vụ thu hoạch trong năm
그루갈이
Cây ăn quả
과수
Cây công nghiệp nông sản
농작물
Cày đều
그루갈이
Cây giống
종묘
Cây táo
사과나무
Cây xỉa (rơm rạ khô)
쇠스랑
Chất khống
광물질
Chất sát trùng
살충제
Chế tác
제작하다
Chi phí nhân lực
인건비
Chi phí ở
숙박료
Chi phí sử dụng
이용료
Chì
납
Chia công việc, phân công nghề nghiệp
분업
Chỉnh lý đất làm nông
농지정리
Chính sách công nghiệp
산업정책
Chợ cá
어시장
Chợ thủy sản
수산시장
Chợ trâu bò, chợ thịt
우시장
Chuồng gia súc
축사
Cơ giới hóa
기계화
Cỏ khô
건초
Cơ quan
기관
Con ngựa
말
Công cụ
공구
Công đoạn, tiến trình
공정
Công nghiệp hóa
공업화
Công nghiệp hóa
산업화
Công nghiệp máy móc
기계공업
Công nghiệp
공업
Công nghiệp
산업
Công ty du lịch
여행사
Công việc
작업
Công viên
공원
Công xưởng
공장
Cột
매다
Cửa hàng ăn
음식점
Cửa
문
Cừu non
새끼양
Cừu
양
Đá kim cương
금강석
Đặc tính
특성
Đánh bắt ven bờ
근해어업
Đất canh tác
경작지
Đất canh tác
경지
Đất làm nông
농로
Đất làm nông
농지
Đất làm nông
농토
Đất làm ruộng
농경지
Đất màu mỡ
옥토
Dầu hỏa, dầu lửa
석유
Dầu thô
원유
Dây câu
낚싯줄
Dê núi
염소
Địa chủ
지주
Dịch vụ
서비스
Dịch vụ
용역
Đình công
파업
Động cơ
발동기
Đóng cửa nhà máy
폐업
Dòng nước ấm
난류
Đồng ruộng
들
Đồng
구리
Đường quặng
갱도
Gà mái
암닭
Ga thiên nhiên
천연가스
Gà trống
수탉
Gia công
가공하다
Gia súc
가축
Giếng than
탄전
Gieo mạ
모내기
Giết gia súc
도살
Giống đã được lai, được cải tiến
개량종
Hạ tầng cơ sở
기반시설
Hải lưu, dòng chảy
해류
Hai vụ, hai mùa
이모작
Hải vực
해역
Hái
따다
Hàn lưu
한류
Hàng cây
일렬
Hàng công nghiệp
공산품
Hàng hóa
생산물
Hàng hư
불량품
Hàng nông súc sản
농축산물
Hàng rào
울타리
Hàng thủy sản
해산물
Hạt giống
종자
Hạt ngũ cốc
알곡
Hạt thóc
볍씨
Hoa quả
과일
Karaoke
노래방
Khách sạn mini
모텔
Khách sạn
여관
Khách sạn
호텔
Khai thác mỏ, đào mỏ
채굴하다
Kho thóc
헛간
Khống chất
광물
Khoáng sản
광산
Khói đen
흑연
Khởi động
가동하다
Khu công nghiệp
공단
Khu công nghiệp
공업단지
Khu vực không nghiệp
공업지대
Khu vui chơi giải trí
유흥가
Kịch trường
극장
Kiểm tra chất lượng
품질검사
Kim cương
다이아몬드
Kim loại quý
귀금속
Kim loại
금속
Kỹ thuật
기술
Làm đêm
야근
Lâm nghiệp
임업
Làm nông
농사짓다
Làm nông
농사
Làm nông
영농
Làm ruộng
밭농사
Lâm sản vật
임산물
Làm việc đêm
철야작업
Làng chài và làm ruộng
농어촌
Làng chài
어촌
Lắp ráp
조립하다
Lò mổ
도살장
Loại cá
어류
Lợn
돼지
Lừa
당나귀
Lúc nông nhàn
농한기
Lưới đánh cá
그물
Lưới đánh cá
어망
Lưỡi lưới câu
낚시
Lượng thu họach cá
어획고
Lượng thu họach cá
어획량
Lượng thu họach
수획량
Lương thực vụ thu
추곡
Lương thực
곡물
Mạch quặng
광맥
Máng ăn
여물통
Mangan
망간
Màu mỡ, phì nhiêu
기름지다
Máy kéo
트랙터
Máy làm nông
농기구
Máy liên hiệp, máy đập giập
콤바인
Máy móc
기계
Máy nông ngư cơ
농기계
Mỏ bạc
은광
Mỏ than
탄광
Mỏ thép
철광
Mỏ vàng
금광
Mồi, miếng mồi
미끼
Mồi câu
낚싯밥
Môi trường làm việc
작업환경
Một năm ba vụ
삼모작
Năm được mùa
풍년
Năm mất mùa
흉년
Ngân hàng
은행
Ngành ăn uống
요식업
Ngành công nghiệp số 1
일차산업
Ngành công nghiệp thứ 2
이차산업
Ngành công nghiệp thứ ba
삼차산업
Ngành công nghiệp trọng điểm
기간산업
Ngành đánh cá viễn dương
원양어업
Ngành dịch vụ
서비스업
Ngành dọn vệ sinh
청소업
Ngành du lịch
관광업
Ngành du lịch
여행업
Ngành khống sản
광산업
Ngành khống sản
광업
Ngành làm nhà hàng
외식산업
Ngành nuôi gia súc lấy sữa
낙농업
Ngành thủy hải sản
수산업
Ngành tín dụng
금융업
Ngành trang điểm
미용업
Ngành vận tải
운수업
Ngành vui chơi giải trí
유흥업
Nghề gia công
가공업
Nghề nuôi gà
양계업
Nghề nuôi heo
양돈업
Nghề nuôi ong
양봉업
Nghề nuôi tằm
양잠업
Nghề nuôi trồng
양식업
Nghề súc sản
목축업
Ngọc
옥
Ngỗng
거위
Ngư dân
어민
Ngư nghiệp
어업
Ngư phủ
어부
Ngừng kinh doanh
휴업
Người bồi bàn
접대부
Người đi câu
낚시꾼
Người dọn vệ sinh
청소부
Người giúp việc theo giờ
파출부
Người kinh doanh súc sản
축산업자
Người lái đò
뱃사람
Người làm nông
영농인
Nguyên liệu
원료
Nguyên liệu
자재
Nguyên vật liệu mỏ dầu
유전
Nguyên vật liệu
원자재
Nhà hàng
식당
Nhà ni lông
비닐하우스
Nhà nông
농가
Nhà nông
농장집
Nhà tắm
목욕탕
Nhà trọ
여인숙
Nhân lực
인력
Nhân viên giao hàng
배달원
Nơi chuyên bán và cho thuê truyện tranh
만화방
Nơi làm việc
작업장
Nơi sản xuất
원산지
Nông dân
농민
Nông dân
농부
Nông dân
농사꾼
Nông ngư dân
농어민
Nông sản đặc trưng
특용작물
Nông thôn
농촌
Nông trường
농원
Nông trường
농장
Nước công nghiệp
공업국
Nước dùng cho công nghiệp
공업용수
Nước dùng cho nông nghiệp
농업용수
Nước nông nghiệp
농업국
Nước thải công xưởng
공장폐수
Nuôi cừu
양치기
Nuôi lấy thịt
사육하다
Nuôi tằm
누에치기
Nuôi trồng
양식하다
Nuôi
기르다
Ổ chuồng gà
닭장
Phân bón
거름
Phân bón
두엄
Phân bón
비료
Phì nhiêu
비옥하다
Phí sử dụng
사용료
Phòng trà
다방
Quặng
갱
Rau
채소
Rổ
가마니
Rong biển
해초
Ruộng đất
논밭
Ruộng muối
염전
Ruộng vừng
갯벌
Ruộng
밭
Sân phơi
건조장
Sản xuất hàng lọat
대량생산
Sản xuất
생산
Tai nạn công nghiệp
산업재해
Tài nguyên dưới lòng đất
지하자원
Tạp cốc
잡곡
Thành phần thổ nhưỡng
토질
Thành phố công nghiệp
공업도시
Thép
철
Thiết bị
설비
Thợ cắt tóc
이발사
Thợ dệt
직공
Thợ lành nghề
숙련공
Thợ mỏ
광부
Thợ mộc
목공
Thổ nhưỡng
토양
Thợ sửa chữa
수리공
Thợ trang điểm
미용사
Thủ công gia đình
가내수공업
Thủ công nghiệp
수공업
Thu hoạch cá
어획
Thu hoạch
거두다
Thu hoạch
수확하다
Thu hoạch
수확하다
Thu mua lương thực vụ thu
추곡수매
Cây trồng
작물
Thức ăn gia súc
가축사료
Thức ăn gia súc
사료
Thuốc trừ sâu
농약
Thủy hải sản
수산물
Thuyền cá viễn dương
원양어선
Thuyền đánh cá
고깃배
Thuyền đánh cá
어선
Tiệm cắt tóc
이발소
Tiệm giặt đồ
빨래방
Tiệm giặt đồ
세탁소
Tiệm trang điểm
미장원
Tiệm vui chơi giải trí
유흥업소
Tiền cho thuê
대여료
Trại nuôi bò
외양간
Trại nuôi gà
양계장
Trại nuôi trồng
양식장
Trạm xát gạo
정미소
Trang bị loại nặng
중장비
Trang trại chăn nuôi
사육장
Trang trại cỏ
목초지
Trang trại nuôi
목장
Trồng lúa
벼농사
Trồng trọt đào
갈다
Trồng, trồng trọt
재배하다
Trung tâm vận chuyển nhà
이삿짐센터
Tự động hóa
자동화
Tự thụ tinh
자수정
Tỷ lệ hàng hư
불량율
Vận chuyển, giao hàng
택배
Vàng vụn, vàng cát
사금
Vàng
금
Vật chất
물질
Vắt
짜다
Về làm vườn
귀농
Việc đồng áng
농사일
Vụ mùa bị mất
흉작
Vụ mùa bội thu
풍작
Vườn hoa quả
과수원
Xát
타작
Xe kéo, máy kéo
토질
Xử lý hóa học
화학처리
Bộ nông nghiệp và nông lâm thủy sản
농림수산식품부
Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
농업농촌개발부
Vụ kinh tế nông nghiệp
농업경제국
Đất nông nghiệp công nghệ cao
하이테크 농업용지
Đô thị nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao
하이테크응용농업도시
Máy móc nông nghiệp
농업용기계류
Sản xuất và cải tiến giống nông nghiệp và vật nuôi
농업 및 축산 품종의 생산 및 개량
Thiết bị nông nghiệp, lâm nghiệp
농업, 임업 용 기기
Trường nông nghiệp
농업 학교
Trường trung cấp nghề nông nghiệp
농업고교
Trường trung học phổ thông nông nghiệp
농업고등학교
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn
농촌농업개발은행
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn
농업농촌개발은행
(Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development, VBARD)
Luật thuế sử dụng đất phi nông nghiệp
비농업용지 사용세법
Nghị định nông nghiệp hữu cơ
유기농업 의정
Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
농업농촌개발부
Luật thuế sử dụng đất nông nghiệp
농업용토지사용세법
Máy móc nông nghiệp
농업용기계류
Nông nghiệp bền vững
지속 가능한 농업
Phát triển nông nghiệp hữu cơ
유기농 농업 발전
Chất lượng sản xuất nông nghiệp
농업 생산 품질
Chuẩn mực chất lượng trong sản xuất nông nghiệp
농업 생산 품질 생산 표준
Đánh giá chất lượng sản xuất nông nghiệp
농업 생산 품질 평가
Ao
연못
Bài tiết
누마
Báo đốm
표범
Báo gêpa, báo săn
치타
Báo sư tử
퓨마
Bao, tải
부대
Bao, túi
자루
Bầu sữa
젖통
Bầy, đám
무리
Bình tưới cây, bình xịt nước
물뿌리개
Bò cái dưới 3 tuổi
암소 3세미만의
Bò đực
수소
Bò giống
씨소
Bò giống
종우
Bò rừng
들소
Bò rừng/ mưa vào ban đêm
야우
Bò sữa
젖소
Bò tây tạng
야크
Bò vàng
황소
Bón phân
비료를 주다
Bộ thú có mai
아르마딜로
Bột mì
밀가루
Bờm ngựa
말갈기
Bờm, mào (gà, chim trĩ)
볏
Cá heo
돌고래
Cá nhà táng
향유고래
Cá sấu
악어
Ca voi
고래
Các loài sóc
마멋
Cái bàn cào, cái cào cỏ
쇠스랑
Cái bao bằng sợi cói
마대
Cái cào
가래
Cái cào
갈퀴
Cái cày
쟁기
Cái cày
쟁기
Cái cuốc, cái liềm móc
호미
Cái xẻng
삽
Cánh (chim, quạt, máy bay)
날개
Cánh cửa
문
Cánh đồng lúa mạch
보리밭
Cánh đồng lúa mì
밀밭
Cánh đồng, nương, rẫy
밭
Canh tác
경작하다
Canh tác thuê, tiểu nông
소작농
Cánh, lông vũ
깃
Cày bừa, xới đất
땅을 갈다
Cày, xới (đất)
갈다
Cắt lông cừu
양털을 깎다
Cắt lông cừu
양털 깎기
Cây
나무
Cây cào, cái cào
갈퀴
Cây cầu
다리
Cây nho
포도나무
Cấy, trồng, gieo
심다
Cỏ dại
잡초
Cỏ khô
건초
Cỏ khô, rơm
꼴
Con ba ba
자라
Con bê
송아지
Con bò
소
Con bò cái
암소
Con bù nhìn, hình nộm
허수아비
Con cá ngựa, con hải mã
해마
Con cáo cái
암여우
Con cáo đực
수여우
Con cáo, cáo già (ẩn dụ)
여우
Con cóc
두꺼비
Con cọp cái
암호랑이
Con cua
게
Con cừu cái
암양
Con chó
개
Con chó con
강아지
Con chó sói
늑대
Con chồn
족제비
Con chồn
족제비
Con chồn mactet
담비
Con chồn vizon
밍크
Con chuột
쥐
Con chuột chũi
두더지
Con chuột túi
캥거루
Con dê
염소
Con dê con
새끼염소
Con dơi
박쥐
Con đực, con trống
수컷
Con đười ươi
오랑우탄
Con ếch
개구리
Con gấu
곰
Con hải ly
비버
Con hải ly
해리
Con hải ngưu (trâu biển)
해우
Con hổ
호랑이
Con hổ cái
암범
Con hổ, con cọp
범
Con hươu
사슴
Con hươu
수사슴
Con hươu cao cổ, kỳ lân
기린
Con khỉ
원숭이
Con khỉ đầu chó
개코원숭이
Con khỉ đột gôrila, vượn
고릴라
Con la
노새
Con la cái
암노새
Con la đực
수노새
Con lạc đà
낙타
Con lợn biển
바다소
Con lợn rừng
멧돼지
Con lừa
당나귀
Con lửng
오소리
Con lười
나무늘보
Con nai cái
암사슴
Con nai sừng tấm
고라니
Con nòng nọc
올챙이
Con ngỗng
거위
Con ngựa
말
Con ngựa cái
암말
Con ngựa con
망아지
Con nhím
고슴도치
Con ong
벌
Con ong mật
꿀벌
Con rái cá
수달
Con rắn
뱀
Con rắn biển
바다뱀
Con rùa
거북
Con rùa biển
바다거복
Con sóc
다람쥐
Con sư tử
사자
Con tắc kè hoa
카멜레온
Con tinh tinh
침팬지
Con tuần lộc
순록
Con thỏ
토끼
Con trăn
구렁이
Con trăn
보아 뱀
Con trâu
물소
Con vịt
오리
Con voi
코끼리
Con voi biển, hải tượng
바다코끼리
Cổ, họng/ loài (động vật)
목
Cối xay nước
물방앗간
Cựa, vuốt, móng
며느리발톱
Cừu con
새끼양
Cừu thiến
숫양
Cừu, nai tơ
양
Chăn nuôi cừu
목양
Chăn nuôi gia súc
목축
Chăn thả
방목하다
Chân/tấm mành/sợi
발
Chim bồ câu
비둘기
Chim bồ câu non
새끼 비둘기
Chó bull
불독
Chó con, đồ chó (chửi thề)
개새끼
Chó chăn cừu
양 지키는 개
Chó chăn cừu
목양개
Chó chăn cừu
목양견
Chó gấu trúc bắc mỹ
너구리
Chó lông xù
푸들
Chó ngao
메스티프
Chó nghiệp vụ, chó trinh sát
경찰견
Chó săn
사냥개
Chó sói
이리
Chồn hôi
스컹크
Chồn trắng
흰 족제비
Chủ nông trại
농장주
Chuồng
가축우리
Chuồng bò, chuồng ngựa
외양간
Chuồng cừu
양우리 (=양사)
Chuồng chó
개집
Chuồng gà
닭장
Chuồng gấu trúc mỹ
우리너구리
Chuồng ngựa
마구간
Chuột lang nhà
기니피그
Chuột lang, chuột tam thể
모르모트
Chuột nhắt
생쥐
Da
가죽
Dạ dày cơ
모래주머니
Dây leo cây nho
포도 덩굴
Dinh dưỡng
영양
Đàn gia súc
가축 떼
Đáy biển
해상
Đáy hồ
호저
Đầm, hồ, ao
못
Đất
땅
Đầu
머리
Đồng cỏ, bãi cỏ
풀밭
Đồng cỏ, bãi cỏ
목초지
Đồng cỏ, bãi cỏ
목초지
Động vật
동물
Động vật
동물
Động vật bậc cao
고등 동물
Động vật bậc thấp
하등 동물
Động vật có vú
포유류
Động vật giống
씨짐승
Động vật nhai lại
반추동물
Đuôi
꼬리
Đuôi cá
꼬리지느러미
Ễnh ương
황소개구리
Gà con
병아리
Gà mái
암탉
Gà tây
칠면조
Gà trống
수탉
Gặt
낫질하다
Gấu bắc cực
북극곰
Gấu con
새끼곰
Gấu nâu
불곰
Gấu trắng
흰곰
Gấu trúc
판다
Gấu trúc mỹ
미국 너구리
Gia súc
가축
Gia súc nuôi lấy giống
종축
Gieo giống
씨를 뿌리다
Gieo sạ, gieo hạt
파종하다
Gieo trồng
뿌리다
Giếng nước
우물
Giống cái
암컷
Giống, hạt giống, loài
종자
Hà mã
하마
Hải cẩu
물개
Hải cẩu, chó biển
바다표범
Hải ly
바다삵 (=비버)
Hạn hán
가뭄
Hàng rào
울타리
Hạt nguyên vỏ
낟알
Hạt, hạt giống
씨앗
Heo, lợn
돼지
Họ chuột sóc
겨울잠쥐류
Khỉ đầu chó
비비
Khỉ đuôi dài
긴꼬리 원숭이
Khỉ tay dài
긴팔원숭이
Khô ráo, khô khan
건조하다
Lạc đà không bướu
야마
Lạc đà một bướu
닫봉낟타
Linh cẩu
하이에나
Linh dương gazen
가젤
Linh miêu, mèo rừng
살쾡이
Loài bò sát
파충류
Loài cá vàng
유금류
Loài chó greyhound
그레이하운드
Loài lưỡng cư
양서류
Loài thú ăn kiến
개미핥기
Lông bờm, bờm (sư tử)
갈기
Lông cừu
양털
Lông đuôi ngựa, lông bờm ngựa
말총
Lông tơ
솜털
Lời thoại, đại sứ
대사
Lợn cái
암퇘지
Lợn con
새끼돼지
Lợn đực
수퇘지
Lợn giống
씨돼지
Lợn giống
종돈
Lợn rừng
산돼지
Lúa mạch, bo bo
보리
Lúa mì
밀
Luống cày
한 쟁기의 고랑
Luống đất, luống cày
이랑
Lưng
등
Lưỡi hái
낫
Lưỡi liềm
긴 낫
Máy cày xới đất
경운기
Máy gặt
콤바인
Máy gieo hạt
파종기
Máy kéo, máy cày
트랙터
Máy vắt sữa
착유기
Mặt trời
해
Mặt trời, thái dương
태양
Mật ong
꿀
Mật ong
벌꿀
Mẹ nuôi
양모
Mèo angora
앙고라고양이
Mèo con
새끼고양이
Mèo hoang, mèo rừng
들고양이
Mèo rừng
스라소니
Mèo xiêm
샴고양이
Miệng
입
Mỏ
부리
Mỏ (của loài chim)
주동이[조류의
Móng chân
발톱
Móng ngựa
편자
Mồm, mỏ, vòi
주둥이
Mùa
계절
Mùa đông
겨울
Mùa hè
여름
Mùa xuân
봄
Mục đồng
목동
Mũi
코
Mưa, hạt mưa
비
Nông dân
농부
Nông trại
농원
Nông trại
목장
Nông trại, nông trường
농장
Nông trường
농장
Nương, rẫy, cánh đồng
밭
Ngũ cốc
곡류
Ngũ cốc
곡식
Ngựa con giống cái dưới 4 tuổi
암망아지 4세미만의
Ngựa cưỡi
승용마
Ngựa đua
경주마
Ngựa giống
종마
Ngựa giống
씨말
Ngựa pony
조랑말
Ngựa thồ
복마
Ngựa vằn
얼룩말
Người canh tác
경작자
Người chăn cừu
양치기
Người lao động
인부
Người thu hoạch
수확자
Người vắt sữa (bò)
젖을 짜는 사람
Nhà kính
온실
Nhà kho
광
Nhà kho, kho chứa, chuồng
헛간
Nhân, giống, hạt giống
씨
Nhổ cỏ
풀을 뽑다
Phát triển, lớn lên
자라다
Phân bón
비료
Phân bón
거름
Pho mát, phô mai
치즈
Quả nho, trái nho
포도
Rắn độc
살무사
Rắn vua
왕뱀
Răng nanh
엄니
Răng nanh, răng chó
송곳니
Rễ, gốc
뿌리
Rơm lúa mạch
보리짚
Rơm lúa mì
밀짚
Rơm rạ
짚
Rơm, rạ
짚
Sinh khí, sức lực, mạch
맥
Sói đồng cỏ
코요테
Sơn dương
산양
Sơn dương con
새끼산양
Suối
샘
Sự gieo giống, gieo hạt
씨뿌리기
Sự gieo sạ/ gieo hạt
파종
Sự nuôi dưỡng
수양
Sư tử biển
바다사자
Sư tử biển
강치
Sư tử cái
암사자
Sự thu hoạch
수확
Sự thu hoạch
추수
Sữa bò
우유
Sữa mẹ
젖
Sừng
뿔
Sương (giá) rơi
서리가 내리다
Sương giá
서리
Tê giác
무소
Tê giác
코뿔소
Tiệm xay, nơi làm bột
제분소
Tổ ong
벌집
Tuyết
눈
Tuyết rơi
눈이 내리다
Tưới nước
물을 주다
Tưới nước
관개하다
Tưới nước, phun nước
살수
Thỏ nhà
집토끼
Thỏ rừng
산토끼
Thợ xay bột
제분업자
Thời tiết
날씨
Thời tiết xấu
날씨가 나쁘다
Thú dữ, mãnh thú
맹수
Thu hoạch
수확하다
Thu hoạch
추수하다
Thu hoạch, gặt hái
수확하다
Thú hoang, dã thú
야수
Thú mỏ vịt
오리너구리
Thú vật
짐승
Thùng gánh nước, thùng nước
물통
Thùng mật
벌통
Thực vật, cây cối
식물
Trăn anaconda
아나콘다
Trăng
달
Trẻ chăn gia súc, mục đồng
목동
Trời đẹp (thời tiết)
날씨가 좋다
Trời đổ mưa
비가 내리다
Trứng gà
달걀
Trứng gà
계란
Vảy
비늘
Vắt sữa
젖을 짜다
Vắt sữa bò
소젖을 짜다
Vắt sữa bò
우유를 짜다
Vây
지느러미
Vây bụng
배 지느러미
Vây lưng
등지느러미
Vây ngực
가슴지느러미
Vây sau
뒷 지느러미
Việc canh tác
경작
Việc làm từng ngày
날품팔이
Việc tưới nước
관개
Vỏ, da, bì
껍질
Vòng rào, bờ rào
담장
Vú
유방 [소등의]
Vườn cây ăn quả
과수원
Vườn cây ăn trái
과수원
Vườn nhà
정원
Vườn rau
채소밭
Vườn rau xanh
남새밭
Vườn rau, ruộng rau
채마밭
Vườn, sân
뜰
Xay bột
제분하다
Xe đẩy hành lý
짐수레
Xe kéo, máy kéo
트랙터
Xe một bánh
일륜차
Luật thuế sử dụng đất nông nghiệp
농업용토지사용세법
Luật thuế sử dụng đất nông nghiệp
농업용토지사용세법
Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
농업농촌개발부
Luật thuế sử dụng đất nông nghiệp
농업용토지사용세법
Quỹ phát triển nông nghiệp quốc tế
국제농업개발기금(IFAD)
Tổ chức lương thực và nông nghiệp liên hiệp quốc
국제 연합 식량 농업 기구
Tổ chức lương thực và nông nghiệp liên hiệp quốc
유엔식량농업기구(FAO)
Luật sử dụng đất phi nông nghiệp
비농업용토지 사용제법
Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn
농업농촌개발국
Trường trung học phổ thông nông nghiệp
농업고등학교
Văn hóa nông nghiệp, nông canh
농경문화
Tài nguyên nông nghiệp
농업자원
Chính phủ thể thao và nông nghiệp
스포츠및농사정부
Chất lượng sản xuất nông nghiệp
농업 생산 품질
Chuẩn mực chất lượng trong sản xuất nông nghiệp
농업 생산 품질 생산 표준
Đánh giá chất lượng sản xuất nông nghiệp
농업 생산 품질 평가
Ngân hàng nông nghiệp
농업은행
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn
농촌농업개발은행