Analog
아날로그
Anten parabol
파라볼라 안테나
Ánh sáng vi tính
컴퓨터광
Audio, âm thanh
오디오
Ăng-ten
안테나
Âm lượng
볼륨
Ẩn danh
익명
Back up
백업
Backup file
파일 백업
Bãi, sân, sân đấu
경기장, 마당
Bản đồ
지도
Bản đồ ký tự
문자 지도
Bản hướng dẫn sử dụng
사용 설명서
Bàn phím
키보드/자판
Bản quyền
저작권
Bản vẽ gốc micrsoft
마이크로소프트 원도
Bảng tính
스프레드시트
Bảo hành
보증
Bảo mật máy tính
컴퓨터 보안
Bảo mật thông tin
통신 보안
Bảo vệ phần mềm
소프트웨어 보호
Bảo vệ tập tin
파일 보호
Băng cát-xét
카세트테이프
Bật
전원을 켜다
Bật mở/ tắt máy tính
컴퓨터를 켜다/ 끄다
Bật, mở
켜다
Bên ngoài
외부, 외부의..
Bí danh
엘리어스
Biên dịch
번역
Biến số
변수
Biên tập
편집하다
Biệt danh
별명
Bình luận
코멘트
Bộ điều khiển
제어기
Bộ giải mã tài liệu
문서 해독기
Bộ lọc/ filter
필터
Bộ nhớ
메모리
Bộ nhớ cơ bản
기본 기억 장치
Bộ nhớ chính
주 기억 장치
Bộ nhớ đệm mạng
사이버 캐시
Bộ nhớ flash
플래시 메모리
Bộ nhớ ngoài, ổ cứng ngoài
외장하드
Bộ nhớ trong
내부 기억 장치
Bộ nhớ, thiết bị lưu trữ
기억 장치
Bộ vi xử lý
마이크로프로세서
Bộ vi xử lý/ microprocessor
마이크로세서
Bộ xử lý
프로세서
Bộ xử lý thông tin
정보 처리기
Buffer đệm
버퍼
Bút
펜
Bút quang, bút điện tử
라이트 펜
Bưu điện
우체국
Byte
바이트
Cá thể
개체
Cách biểu hiện
표현식
Cách mạng máy tính
컴퓨터 혁명
Cái búa
해머
Cài đặt
설치하다
Cài đặt (ứng dụng)
깔다
Cảm biến vân tay
지문 인식
Camera
카메라
Cáp nguồn
전력 케이블
Cáp quang, sợi quang học
광섬유
Card âm thanh
사운드 카드
Cát xét
카세트
Cắm điện
전선을 꽂다
Cầu chì
퓨즈
Câu chú thích
주석
Câu hỏi
질의, 질문
Câu lệnh
명령어
Cấu thành, cấu tạo
구성
Cấu trúc, sơ đồ
구조, 도식
Câu văn
문
Cc tv
시시티브이
Cd rom
시디롬
Class
클래스
Click
클릭하다
Clipboard
클립보드
Có thể nhìn thấy
볼수 있는, 눈에 보이는
Có trí tuệ
지능적
Compact disc
시디, 컴팩트 디스크
Con chíp
칩
Con chíp bộ nhớ
메모리 칩
Con trỏ chuột
커서
Cố định cái gì
고정시키다
Công cộng
공용, 공적인
Công nghiệp thông tin
정보기술
Công tắc điện
스위치
Cổng, cửa
게이트
Cơ sở dữ liệu
데이터베이스
Cơ sở dữ liệu thông minh
지능 데이터베이스
Cú pháp
구문론/신택스
Cúc, nút/ button
단추, 버튼
Cuộc gọi lại
재귀호출
Cuộc sống nhân tạo
인공 생명
Cuộn lên
표시 화면을 위로 움직이다
Cuộn xuống
표시 화면을 아래로 움직이다
Chatting
채팅
Chắn bóng
블로킹
Chấp nhận, bàn giao
인수
Chất bán dẫn
반도체
Chất lượng
질(상태)
Chèn
삽입하다
Chèn (insert)
삽입
Chèn, nhập
입력, 엔트리, 인풋
Chèn, nhập dữ liệu
입력하다
Chỉ
쓰레드
Chỉ định
어싸인
Chỉ huy, hướng dẫn
커맨드, 인스트럭션
Chỉ ra
지적하다
Chỉ số, sự tìm kiếm, mục lục
색인
Chìa khóa cứng
하드웨어 키
Chìa khóa chức năng
기능 키
Chìa khóa thay thế
교체키
Chìa khóa, phím
키
Chia phần
할당하다
Chia sẻ tệp
파일 공유
Chiến tranh thông tin
정보 전쟁
Chỉnh sửa hình ảnh
화상 편집
Chỉnh sửa/ lưu đè (overwrite)
수정
Chip
칩
Chip micro
마이크로 칩
Chíp silicon
실리콘칩
Cho phép tiếp cận
접근허가
Chọn
선택하다
Chỗ trống
블랭크
Chờ đợi
웨이팅
Chu kỳ bộ nhớ
메모리 주기
Chuẩn bị
준비하다/프리패어
Chuột
마우스
Chuột có cả quang lẫn bi
광-기계식 마우스
Chuột dùng bi
기계식 마우스
Chuột quang
광학식 마우스
Chụp ảnh kĩ thuật số
디지털 사진
Chuyển dịch
전역하다
Chuyển mã code
코드 변환
Chuyển tập tin
파일 전송
Chuyển tiếp
전달하다
Chữ đồ họa
그래픽 문자
Chữ in hoa
대문자
Chữ ký số
디지털 서명
Chữ số, số
숫자
Chữ thường
소문자
Chức năng
기능
Chức năng đọc máy tính
컴퓨터 판독 기능
Chức năng trợ giúp
도움말 기능
Chương trình
프로그램
Chương trình fax
팩스 프로그램
Chương trình lịch
캘린더 프로그램
Chương trình máy tính
컴퓨터 프로그램
Chương trình ngôn ngữ
언어 번역 프로그램
Chương trình phần mềm
소프트웨어 프로그램
Chương trình sao chép
복사 프로그램
Chương trình soạn thảo văn bản
워드 프로세서
Chương trình thông tin
통신 프로그램
Chương trình virus tuche
바이러스 튀치 프로그램
Danh sách chương trình
프로그램 리스트
Danh sách/ list
리스트
Data/ dữ liệu
데이타
Databank, ngân hàng dữ liệu
데이터뱅크
Dấu hiệu, biểu tượng
부호, 기호
Dây
전선
Dây cáp
케이블
Di cư
마이그레이션
Di cư, di chuyển
이사, 이동
Di sản
인헤러턴스
Dịch vụ cho thuê máy chủ
웹 호스팅
Dịch vụ dữ liệu kĩ thuật số
디지털 데이터 서비스
Dịch vụ internet
인터넷 서비스
Dịch vụ thông tin
정보 서비스
Dịch vụ truy cập internet
인터넷을 둘러보다
Dịch vụ trực tuyến
온라인 서비스
Digitizer
디지타이저
Display
디스플레이
Dòng trạng thái, thanh trạng thái
상태표시줄
Dòng, hàng
라인
Dòng, hàng
선
Drawing
드로잉
Drawing program
드로잉 프로그램
Drive/ ổ đĩa
드라이브
Driver
드라이버
Dung lượng
용량
Dung lượng bộ nhớ
메모리 용량
Dung lượng kênh
채널 용량
Dung lượng ổ cứng
하드 디스크 용량
Dự án
프로젝트
Dự kiến, dự đoán
예견하다, 예지하다
Dữ liệu đầu vào
입력 자료
Dữ liệu hình ảnh
화상 데이터
Dữ liệu input
입력자료
Dữ liệu khôi phục lại
백업 파일
Dữ liệu tài liệu
문서 데이터
Dữ liệu, tài liệu
데이터, 자료
Dừng lại
정지하다
Dừng lại, tạm dừng
중단하다
Dừng việc xử lý
처리를 중단하다
Đã cố định
고정된
Đa hình
폴리모피즌, 폴리모티즘
Đã sửa
픽스트
Đài phát thanh, radio
라디오
Đăng ký
등록
Đăng nhập
로그인
Đăng xuất
로그오프
Đầu đọc hình ảnh
화상 판독기
Đầu đọc ký tự
문자 판독기
Đầu đọc mã code
바코드 판독기
Đầu đọc thẻ
카드판독기
Đầu đọc vân tay
지문 판독기
Đầu đọc, bộ giải mã
판독기
Đầu đọc, giải mã
판독기, 해독기
Đầu ra
출력, 출구
Đầu ra âm thanh
음성 출력
Đầu vào
인풋
Đầu vào máy tính
컴퓨터 입력
Đầy
가득찬
Đĩa ảo
가상 디스크
Đĩa cd
시디
Đĩa cd chất lượng cao
고화질 시디롬
Đĩa compact
컴팩트 디스크
Đĩa cố định
고정 디스크
Đĩa cứng
하드 디스크
Đĩa cứng ngoài
외장형 하드 디스크
Địa chỉ
주소, 번지, 어드레스
Địa chỉ ảo
가상 번지
Địa chỉ email
이메일 주소
Địa chỉ internet
인터넷 주소
Địa chỉ mail
이메일주소
Địa chỉ mạng
네트워크 주소
Đĩa mềm
플로피 디스크
Đĩa phim kĩ thuật số
디지털 비디오 디스크
Đĩa quang
광 디스크
Đĩa quang học
광환 가능 디스크
Đĩa từ
자기디스크
Đĩa trắng
빈 디스크
Điểm khác biệt, chênh lệch
차, 차이
Điện áp
전압
Điện tử
일렉트로닉
Điện thoại internet
인터넷 전화
Điền, ghi chép
기입하다
Điều chỉnh
튜닝
Điều chỉnh chi tiết
세부조정
Điều kiện
컨디션
Điều kiện hạn chế
제약조건
Điều khiển con trỏ
커서 제어
Điều khiển máy tính
컴퓨터 제어
Điều khiển, vận hành
제어, 조작
Đình chỉ, gián đoạn
정지, 중단
Định dạng, hình thức
서식, 폼
Định dạng/ format
포맷
Định danh
식별자
Đóng
닫다, 폐쇄하다
Đóng gói
인캐슈레이션
Độ chính xác cao/ mật độ cao
고밀도
Đồ họa
그래픽
Đồ họa máy tính
컴퓨터 그래픽스
Đồ họa nội tuyến
인라인 그래픽
Đồ họa phân tích
분석 그래픽
Độ rõ nét
고화질
Đồ thị
그래프
Đối thoại
대화
Đồng hồ
시계
Động tác
동작
Đường dây thông tin ảo
가상회선
Đường truyền không dây
무선
Đường/ line
선, 라인, 행, 회선
Email, thư
메일, 우편
Email/ thư điện tử
이메일, 전자 우편
Excel
엑셀
Facsimile
팩시밀리
Fax
팩스
File dữ liệu
데이터 파일
File đồ hoạ
그래픽 파일
File hệ thống
시스템 파일
File in
프린터 파일
File lưu trữ
저장 파일
Film
필름
Flash rom
플래시 롬
Flexible diskette
플렉시블 디스크
Footer
꼬리말
Game
게임
Ghz
기가 헤르츠
Gỉa, nhái
페이크
Gọi, phát ra tín hiệu
호출하다
Gửi
보내다
Gửi email
이메일을 보내다
Giải mã
디크랩트
Giải mã thiết bị
기계 판독
Giải quyết, xử lý
처리하다
Giải quyết, xử lý
처리(하다)
Giảm
다운
Giám sát
모덴링
Giao diện
인터페이스
Giao lưu
교류
Giao tiếp từ xa
원격 통신
Giấy in
인쇄 용지
Giấy phép
라이센스
Giga
기가
Gigabit
기가 비트
Gigabyte
기가 바이트
Hạn chế
컨스트레인트
Hard copy
하드 카피
Harz
하르츠
Hạt nhân, trọng tâm
핵
Hằng số (giá trị số nguyên, giá trị lỗi, giá trị tin nhắn)
상수 (정수값, 실수값, 문자값)
Head
헤드
Header
머리말
Hệ điều hành ms-dos
도스
Hệ thống
시스템
Hệ thống máy tính
컴퓨터 시스템
Hệ thống mở
개방시스템
Hệ thống quản lí phiên bản
버전 관리
Hệ thống quản lí tập tin
파일 관리 시스템
Hệ thống thông tin
정보 시스템
Hiểu biết
지적
Hiệu sách internet
인터넷 서점
Hình ảnh
이마지, 화상
Hình ảnh nội tuyến
인라인 이미지
Hình thức mối quan hệ
관계형
Hoạt động, vận hành
작동, 운영
Học giả máy tính
컴퓨터 식자
Hỏi
질문하다
Home
홉
Home banking
홉뱅킹
Home record
홈레코드
Hotkey
핫키
Hội nghị máy tính
컴퓨터 회의
Hộp dos
도스 박스
Hộp đen
블랙 박스
Hộp phóng to
줌 박스
Hộp tương thích
호환 박스
Hộp thoại
대화 상자
Hộp thư
메일박스
Hộp, hòm thư
박스
Hộp, thùng
상자
Huỷ bỏ
어보트
Hủy bỏ
취소하다
Hư hỏng, lỗi
고장
Hư phần cứng
하드 고장
Hư/ lỗi
고장, 오류, 에러
In
인쇄하다/프린트하다
In đầu ra
인쇄 출력
In, xuất
출력하다
Input program
입력 프로그램
Input, output
입출력
Internet
인터넷
Interrupt
인터럽드
Intersect
인터섹트
Isp (nhà cung cấp dịch vụ internet)
인터넷 서비스 제공자
Joystick
조이스틱
Kẻ xâm nhập
침입자
Kèm theo
첨부하다
Kế hoạch
플랜
Kế hoạch, sự tác chiến
계획, 작전
Kế hoạch, thời gian biểu
계획, 스케줄, 일정
Kênh ảo
가상 채널
Kênh input
입력채널
Kênh thông tin
통신 채널
Kênh/ tuyến
채널
Kết nối
연결하다
Kết thúc
종결하다
Kí hiệu
기호
Kí tự đặc biệt
특수 문자
Kí tự ổ đĩa
드라이브 문자
Kĩ thuật
기술
Kích hoạt
이네이블
Kích thước
사이즈
Kích thước khối
블록 크기
Kích thước tập tin
파일 크기
Kích thước/ size
크기, 사이즈
Kiểm chứng, kiểm tra
검증, 검사
Kiểm tra
체크하다
Kiểm tra lỗi
오류 검사
Kiến thức, tri thức
지식
Kiểu chữ
글꼴
Kilobo
킬로보
Kilobyte
킬로비트
Kilocycle
킬로사이클
Kilohertz
킬로헤르츠
Kín đáo, giữ gìn, để riêng, để dành
리저브드
Ký tự số
숫자 문자
Ký tự trống
공백문자
Kỹ thuật máy tính
컴퓨터 공학
Khả năng tái sử dụng
재사용가능성
Khách hàng
고객, 클라이언트
Khách thăm
방문객
Khách thể
오브젝트
Khai báo
디클리얼
Khám phá
리커버리
Kho thông tin
정보 창고
Khóa bị vô hiệu hóa
사용 불능키
Khóa chính
마스터키
Khóa dự phòng
후보키
Khoa học máy tính
전산학, 컴퓨터 과학
Khoảng cách giữa các dòng
행간
Khoảng trống
여백
Khôi phục dữ liệu
데이타를 복원한다
Khối, liên hiệp, chặn
블록
Không gian hình ảnh
화상 공간
Không gian/ cyber
사이버
Không tĩnh
정적이지 않은
Không thể nhìn thấy
인비저블
Khởi động lại
재시작하다
Khởi động lại máy tính
컴퓨터를 재시동하다
Khởi động máy
시작하다
Khuyết danh
익명
Làm việc
작업하다
Lập trình
프로그래밍
Lập trình máy tính
컴퓨터 프로그래머
Lập trình viên
프로그래머
Lcd
액정
Lệnh chỉ thị
지시자
Lịch
캘린더
Liên lạc, sự giao tiếp trao đổi
연락, 의사소통
Lĩnh vực
필드
Loa
스피커
Loại dữ liệu
데이타형
Lỗi đăng nhập
입력 오류
Lỗi hệ thống
시스템 장애
Lỗi nhập
입력오류
Lỗi phần cứng
하드웨어 오류
Lỗi phần mềm
소프트웨어 오류
Lối thoát
엑시트
Lỗi/ error
오류
Lựa chọn
선택
Lừa dối, làm giả
속이다, 위조하다
Lược đồ, sơ đồ
스키마
Lượng vận tải, lượng vận chuyển
수송량
Lướt qua, nhảy qua
건너뛰다
Lưu lượng dữ liệu
트래픽
Lưu tập tin
파일 저장
Lý luận phân tích
애널리틱스
Mã hoá
인크랩트
Mã ký tự
문자 코드
Mã khóa
키 코드
Mã không sử dụng được
사용불능 코드
Mã nguồn
네이티브 코드
Mã số sản phẩm
상품코드
Mã vạch
바코드
Mã/ code
코드
Mạch
회로
Mạch cộng
가산기
Mạch dây chính, đường truyền chính
간선
Mạch kín
폐쇄회로
Mạch piggyback
피그백 회로
Mạch, dòng
회로, 회선
Mainboard mạch chính
메인 보드
Màn hình
화면, 스크린
Màn hình ảo
가상화면
Màn hình desktop
바탕화면
Màn hình màu
컬러 모니터
Màn hình máy vi tính/ monitor
모니터
Màn hình rộng
가로 모니터
Màn hình soạn thảo
편집화면
Màn hình tinh thể lỏng
액정 모니터
Mạng
네트워크, 망
Mạng băng thông rộng
광대역 인터넷
Mạng lưới
네트워크
Mạng lưới thông tin
정보 통신망
Mạng lưới truyền hình ảo
가상 네트워크
Mạng máy tính
전산망, 컴퓨터 네트워크
Mang tính trừu tượng
추상적
Mạng thông tin dữ liệu
데이터 통신망
Mạng truyền thông thông tin tốc độ cao
초고속 정보통신망
Màu
컬러
Máy ảnh kĩ thuật số
디지털카메라
Máy chủ
서버
Máy chủ ảo
가상서버
Máy dịch
번역기
Máy đọc chữ in từ tính
자기 잉크 문자 판독기
Máy đọc ký tự quang học
광학 문자 판독기
Máy ghi âm
녹음기
Máy ghi phim
필름 기록기
Máy in
프린터
Máy in đồ họa
그래픽 프린터
Máy in ký tự
문자 프린터
Máy in lcd
액정 프린터
Máy in màu
컬러 프린터
Máy in nhiệt
열전쇄
Máy in quang
레이저 프린터
Máy in trang
페이지 프린터
Máy khoan
천공기
Máy móc
기계
Máy móc, động cơ
엔진
Máy ngắt mạch
회로 차단기
Máy nghe nhạc compact
컴팩트디스크 플레이어
Máy phân tích
해석기
Máy phân tích mạch
회로 분석기
Máy quét dấu hiệu quang học
광각 마크 판독기
Máy scan
스캔너
Máy scan màu
컬러스캐너
Máy so sánh
비교기
Máy tính
컴퓨터
Máy tính
계산기
Máy tính analog
아날로그 컴퓨터
Máy tính bàn
가정용 컴퓨터
Máy tính bàn, pc
피시
Máy tính bảng
타블렛 컴퓨터
Máy tính cá nhân
개인 컴퓨터
Máy tính công nghiệp
산업용 컴퓨터
Máy tính để bàn
데스크탑 컴퓨터
Máy tính để bàn ảo
가상 데스크톱
Máy tính kĩ thuật số
디지털 컴퓨터
Máy tính vệ tinh
위성 컴퓨터
Máy tính xách tay
휴대용 컴퓨터, 노트북
Máy tính xách tay
노트북 컴퓨터
Máy tính xách tay, laptop
노트북
Máy thu tuyến
채널 접속기
Máy thu thanh bán dẫn
트랜지스터
Máy vi tính cá nhân
퍼스널 컴퓨터
Máy vi tính dùng trong gia đình
가정용 컴퓨터
Máy vi tính và internet
컴퓨터와 인터넷
Máy vi tính/ microcomputer
마이크로컴퓨터
Mặt bàn, máy tính để bàn
탁상, 데스크톱
Mật khẩu
비밀번호
Megabit
메가비트
Megabyte
메가바이트
Megacycle
메가사이클
Megahertz
메가헤르츠
Menu sổ xuống (fulldown menu)
풀다우 메뉴
Mệnh lệnh hướng dẫn
명령
Micro
마이크로
Micro graphics
마이크로 그래픽스
Microfilm
마이크로필름
Microfilm đầu vào máy tính
컴퓨터 입력 마이크로필름
Microphone
마이크로폰
Miền internet
도메인
Miếng lót chuột
마우스 패드
Millennium bug
밀레니엄 버그
Modem
모뎀
Monitor ảo
가상모니터
Môđun, module
모듈
Mối quan hệ
관계
Mở
열다
Mở / đóng tập tin
파일을 열다/ 닫다
Mở rộng
확장
Mục lục/ catalog
카탈로그
Mực in
잉크
Nâng cấp
업데이트
Nâng cấp
업그레이드
Nén
컴플레스
Nén, rút gọn, thu nhỏ
압축하다
Nền công nghiệp thông tin
정보 산업
Nền móng, nền tảng ban đầu, cơ sở
기초
Nền tảng, platform
플랫폼
Nội bộ
내부, 내부의..
Nội dung
컨텐츠
Nội dung, content
내용, 컨텐츠
Nút bàn phím
키보드 키
Nút bấm
버튼
Nút cuối
엔드 나크
Nút di chuyển
이동 키
Ngắt kết nối
연결 해제하다
Ngân hàng
뱅크
Ngân hàng bộ nhớ
메모리 뱅크
Ngân hàng dữ liệu
데이터뱅크, 자료 은행
Nghe nhìn
시청각
Nghệ thuật mạng
사이버 아트
Nghệ thuật máy tính
컴퓨터 아트
Ngoại trừ
잌셒션
Ngoài, bên ngoài
외부
Ngôn ngữ
언어
Ngôn ngữ nhân tạo
인공 언어
Ngôn ngữ có thể mở rộng
확장 가능 언어
Ngôn ngữ cơ bản
기본 언어
Ngôn ngữ đồ họa
그래픽 언어
Ngôn ngữ mạng
사이버 언어
Ngôn ngữ máy
기계 언어
Ngôn ngữ phân tích
해석 언어
Nguồn
자원
Nguyên mẫu
원형 (선언부)
Ngữ pháp
문법
Người dùng
사용자
Người dùng cuối
최종 사용자
Người dùng internet
인터넷 사용자, 누이꾼
Người dùng máy tính
컴퓨터 사용자
Người đăng ký
접수인
Người phát triển
디벨롭퍼
Người phát triển
개발자
Người quản lí dữ liệu
데이터베이스 관리자
Người sưu tầm/ collector
컬렉터
Người tiếp nhận
접수인
Người xây dựng
컨스트럭터
Nhà điều hành, người vận hành
오퍼레이터
Nhà phân tích
애널리스트
Nhà phân tích hệ thống
시스템 분석가
Nhạc điện tử
전자 음악
Nhận dạng ký tự
문자 인식
Nhấn phím
키 누름
Nhận tin
수신하다
Nhấp chuột
마우스를 클릭하다
Nhập dữ liệu
데이터 입력
Nhập khẩu
들여오다.(수입)
Nhập khóa
키 입력하다
Nhập liệu bằng âm thành
음성 입력
Nhập liệu máy tính
컴퓨터에 입력되다
Nhấp nháy
깜박이
Nhập vào máy tính
컴퓨터에 입력시키다
Nhóm
그룹
Online
온라인
Operand
피연산자
Ổ cứng, phần cứng
하드
Ổ cứng/ disk drive
디스크 드라이브
Ổ đĩa
디스크
Ổ đĩa cd
시디 드라이브
Ổ đĩa cd – rom
시디롬 드라이브
Ổ đĩa cứng
하드 디스크 드라이브
Ổ đĩa mềm/ diskette
디스켓
Ổn định
안정된
Pin, pin lưu trữ
배터리
Pin/ ắc quy
배터리, 축전지
Porting
포팅
Power - bộ nguồn
파워
Phá vỡ, ngắt
브레이크
Phạm vi
범위
Phản hồi/ feedback
피드백
Phát hiện
발견하다
Phát sóng internet
인터넷 방송
Phát triển hệ thống
시스템 개발
Phần
섹션
Phần cứng
하드웨어
Phần chính, thân máy
본체
Phân loại
등급
Phân lọai
분류하다
Phần mềm
소프트웨어
Phần mềm cho công việc
업무용 소프트웨어
Phần mềm chống virus
백신 소프트웨어
Phần mềm diệt virus
바이러스 치료제
Phần mềm đồ họa
그래픽 소프트웨어
Phần mềm hệ thống
시스템 소프트웨어
Phần mềm miễn phí
무료 소프트웨어
Phần mềm ứng dụng
응용 소프트웨어
Phần mở rộng của file (file extension)
파일 확장자
Phần mở rộng file âm thanh
음양 확장자
Phần mở rộng file film
동영상 확장자
Phần mở rộng file nén
압축 확장자
Phân tích
해석하다
Phân tích
분석하다
Phân tích câu cú
어구의 해부, 문의 분석
Phân tích câu văn
문장을 분석하다
Phân tích cú pháp
파싱
Phân tích dữ liệu
테이터 분석
Phân tích hệ thống
시스템 분석
Phân tích thông tin
정보 분석
Phép tính
연산자
Phiên bản
버전
Phím cách
스페이스 바
Phím con trỏ
커서 키
Phím chèn
삽입 키
Phím chỉnh sửa
편집 키
Phím di chuyển
진동 키
Phím điều khiển
제어 키
Phím end
엔드 키
Phím enter
엔터 키
Phím f
에프 키
Phím gọi
호츨키
Phím home
홈 키
Phím mũi tên chỉnh hướng trên bàn phím
방향키
Phím nóng
핫 키
Phím shift
시프트 키
Phím thoát
탈출 키
Phím thoát, phím mở rộng
탈출 키, 확장 키
Phím trợ giúp
도움말 키
Phím trung gian
중단키
Phòng chat
대화방
Phòng ngừa sao chép
복사 방지
Phòng sạch
클린 룸
Phông chữ trang
글꼴 페이지
Phụ kiện
부속
Phủ nhận
데나인드, 디나인드
Phục hồi hệ thống
시스템 복구
Phục hồi khóa
키 복구
Phục hồi tập tin
파일 복구
Phương tiện ảo
가상기계
Qúa trình, tiến trình
프로세스
Qwerty (bàn phím tiêu chuẩn của mỹ)
쿼티
Quán cà phê mạng
사이버 카페
Quản lí cơ sở dữ liệu
데이터베이스 관리
Quản lí file
파일 관리
Quản lý dự án
프로젝트 관리
Quản trị mạng
네트워크 관리자
Quang điện tử
광 전자
Quy tắc, quy định
규칙, 규정
Quyền hạn
권한
Ram
램
Riêng tư
프라이버트
Rom
롬
Router
무선 라우터
Rút điện
전선을 빼다
Sao chép
카피하다
Sao chép bất hợp pháp
불법 복사
Sao chép phần mềm không giới hạn
소프트웨어 무잔 복제
Sao chép tập in
파일을 복사하다
Sao chép/ copy
복사, 카피
Sao lưu dữ liệu
데이타를 백업하다
Sắp xếp
정렬하다
Siêu máy tính
슈퍼 컴퓨터
Silicon
실리콘
So sánh
비교하다
Soạn, viết văn bản
작성하다
Số 0
영, 제로
Sổ danh bạ
주소록
Số không
영
Số nguyên
정수
Số nguyên, toàn bộ, toàn thể
인티저
Số người dùng
사용자 번호
Số người quy định
정원
Số ổ đĩa
드라이브 번호
Số phiên bản
버전 번호
Sơ đồ bố trí
레이아웃
Sơ đồ văn bản
문서 원도
Sở hữu trí tuệ
지적 재산
Súng điện tử
전자총
Suy thoái
경기후퇴, 불경기
Sự cách ly
아이서레이션
Sự chặn, sự tuyệt giao
차단
Sự cho phép
퍼미션
Sử dụng máy tính
컴퓨터 사용
Sự điều khiển
조종
Sự hình thành, sự sinh ra
생성자
Sự hồi phục
회복, 복원, 복구
Sự khác biệt
차이
Sự phát triển
활성화
Sự tính thêm
가산
Sự tối ưu hoá
옵티마이제이션
Sự tham khảo
참조
Sự trừu tượng
앱스잭션
Sự trừu tượng hoá
추상화
Sự vi phạm
바이어레이션
Sự xếp hàng, sự sắp cột, sự sắp hàng
정렬
Sửa chữa
픽스
Tác giả
저자
Tách biệt
식별
Tải
로드
Tái khởi động
재시작
Tài liệu đính kèm
첨부 자료
Tài liệu hóa
문서화
Tài liệu, văn bản
문서, 텍스트
Tai nghe
헤드폰
Tải xuống, download
다운로드 하다
Tắt
끄다
Tắt máy
종료하다
Tần số
주파수
Tần số thấp
저주파
Tần số vô tuyến
무선 주파수
Tập tài liệu
문서 파일
Tập tin bị sai
사시 파일
Tập tin chính
마스터 파일
Tập tin đầu vào
입력 파일
Tập tin hình ảnh
화상 파일
Tập tin mở/ file mở
개방파일, 오픈 파일
Tập tin, file
파일
Tập trung
포커스
Tẩu thoát
탈출
Tê liệt mạng
인터넷 마비
Tên máy tính
컴퓨터 이름
Tên miền
도메인 이름
Tên miền internet
인터넷 도메인
Tên người dùng
사용자 이름
Tên người dùng
사용자 이름
Tên ổ đĩa
드라이브 이름
Tên tệp
파일 일름
Tích hợp
통합
Tiền điện tử/ tiền kĩ thuật số
디지털 캐,디지털 화페, 전자 화폐, 전자 캐시
Tiến hành, thực hiện
엑시큐트, 런타임
Tiêu chuẩn
표준
Tiêu đề
헤더
Tìm kiếm
검색하다
Tìm kiếm thông tin
정보 검색
Tìm lôi ra, mở ra
꺼내오다, 꺼냄
Tìm nạp
페치
Tín hiệu
신호
Tin nhắn bị hủy bỏ
취소 메시지
Tin nhắn/ message
메시지
Tin tặc, hacker
해커
Tính cấu trúc
구조적
Tình hình
상황
Tính logic
로지컬
Tính năng
성능
Tính phổ quát
유니불사러티
Tính riêng tư
사적인
Tính rõ ràng, chính xác
명확성
Tính tĩnh
스테이틱
Tính toán
계산
Tính tương thích
호환성
Tính thông minh
지능적
Tính truyền lại
상속성
Tính vật lý
피지컬
Tivi chất lượng cao
고화질 텔레비전
Tóm tắt
요약한, 개략의, 간략한
Touchpad
터치 패드
Tốc độ
속도
Tốc độ dòng
회선 속도
Tốc độ dữ liệu
데이터 속도
Tốc độ in
인쇄 속도
Tốc độ xử lý
처리 속도
Tội phạm máy tính
컴퓨터 범죄
Tối ưu hoá
최적화
Tồn tại
존재하다
Tủ hồ sơ/ cabinet
캐비닛
Tuyên bố
선언한다
Tuyên bố, tường trình
스테이트먼트
Từ có sẵn
예약어
Từ chối
거절하다, 거부하다
Từ chối tiếp cận
접근거부
Từ dành riêng
리저브드 워드
Từ điển dữ liệu
데이터 사전
Từ điển, tập từ vựng
사전, 어휘집
Tự động trả lời
자동 응답
Từ khóa
키워드
Từ/ word
단어, 워드
Tường lửa
파이어월
Tv mạch kín
폐쇄 회로 텔레비전
Tỷ lệ hư hỏng
고장률
Tham số
매개변수
Thanh công cụ
도구상자
Thanh cuộn
스크롤바
Thanh lọc kĩ thuật số
디지털 정화
Thanh tiến độ
페이스 바
Thanh thước
눈금자
Thành viên
맴버
Thăm
방문하다
Thân máy
본체
Thấy trước
폴시
Thẻ cứng
하드 카드
Thẻ đồ họa
그래픽 카드
Thẻ game
게임 카드
Thẻ mạch
회로 카드
Thẻ mạng
네트워크 카드
Thẻ mở rộng
확장 카드
Thẻ nhớ
메모리 카드
Thẻ nhớ pc
피시 메모리 카드
Thẻ pc
피시 카드
Thẻ rom
롬 카드
Thẻ từ
자기 카드
Thẻ trắng
빈 카드
Thẻ video
비디오 카드
Thẻ/ card
카드
Theo thứ tự
순서적
Thế giới ảo
가상 세계
Thế hệ
세대
Thêm, thêm vào
추가
Thiết bị
장비, 장치
Thiết bị ảo
가상 장치
Thiết bị đầu cuối
단말기
Thiết bị đầu cuối ảo
가상 단말기
Thiết bị đầu cuối dữ liệu
데이터 단말기
Thiết bị đầu cuối tích hợp
통합 단말기
Thiết bị đầu cuối video
비디오 단말기
Thiết bị đĩa ảo
가상 디스크
Thiết bị đọc mã vạch
바고드 판독기
Thiết bị hiển thị
표시 장치
Thiết bị lưu trữ ảo
가상기억 장치
Thiết bị lưu trữ cố định
고정 기억 장치
Thiết bị lưu trữ hình ảnh
화상 기억 장치
Thiết bị máy tính
컴퓨터 장비
Thiết bị xuất, thiết bị in
출력 장치
Thiết bị xung quanh
주변 장치
Thiết bị xử lí trung ương
중앙 처리 장치
Thiết bị, trang bị
장비
Thiết kế máy tính
컴퓨터 디자인
Thiết kế/ layout
디자인, 레이아웃
Thoát ra
빠져나오다
Thông báo lỗi
오류 메시지
Thông tin
통신
Thông tin
정보
Thông tin bằng hình ảnh
화상 정보
Thông tin cơ bản
기본 정보
Thông tin dữ liệu
데이터 통신
Thời đại máy tính
컴퓨터 시대
Thời gian biểu
스케줄
Thu thập dữ liệu
데이터 수집
Thùng, hộp
박스, 상자
Thuộc tính
속성
Thụt lề
들여쓰기
Thư điện tử
전자 우편
Thư mới
새 메시지
Thư mục
폴더
Thư mục chính
홈 디렉토리
Thư mục nội dung
컨텐츠 디렉토리
Thư mục web
웹 디렉토리
Thư mục/ / directory
디렉토리
Thư rác
스팸 메일
Thư viện, library
도서관, 라이브러리
Thực đơn menu
메뉴
Thực hiện
임퍼먼테이션
Thực thể
엔티티
Thương mại điện tử
전자 상거래
Trả lời
대답, 응답
Trái phép
불법
Trang
페이지
Trang cố định
고정 페이지
Trang chủ
홈페이지
Trang trắng
빈 페이지
Trang trống/ chỗ trống
공백, 블랭크
Trang trước
이전 페이지
Trang web
웹 사이트
Tranh luận
아기먼트
Trí tuệ
지능
Trí tuệ nhân tạo
인공 지능
Triển khai
임플리먼츠 – 임플리먼트
Trình biên tập
편집기
Trình diễn
퍼포먼스
Trình điều khiển đĩa
디스크 드라이버
Trình đọc trang
페이지 판독기
Trình tối ưu hoá
옵티마이저
Trò chuyện qua mạng
사이버 채트
Trống
드럼
Trống rỗng
빈공백
Trợ giúp, help
도움말, 헬프
Trung bình, bình quân
에버리지
Trung tâm máy tính
전산실, 컴퓨터 센터
Trung tâm thông tin
정보 센터
Truy cập
액세스
Truy cập internet
인터넷 접속
Truy vấn
쿼리
Truyền dữ liệu
데이터 통신
Truyền dữ liệu số
디지털 데이터 전송
Truyền hình internet
인터넷 텔레비전
Truyền tải (tin tức)
전송(하다)
Truyền thông kĩ thuật số
디지털 통신
Truyền thông quang
광 통신
Truyền thông video
화상 통신
Trực tuyến, nội tuyến
온라인, 인라인
Ứng dụng
응용
Văn
~문
Văn bản
서류
Văn bản, kí tự
문자
Văn hóa mạng
사이버 문화
Văn phòng gia đình
가정사무실
Vân tay
지문
Vật cản, chướng ngại vật
장애물
Vệ tinh
위성
Vệ tinh phát sóng kỹ thuật số
디지털 방송 위성
Vệ tinh truyền thông
통신 위성
Ví dụ
예제
Vi điện tử
마이크로 전자 공학
Video
비디오
Video game
비디오 게임
Việc tải
부하
Viết chương trình, lập trình
프로그램을 작성하다
Virus
바이러스
Virus internet
인터넷 바이러스
Virus máy tính
컴퓨터 바이러스
Vòng quay
사이클
Vô hiệu hoá
비활성화
Vùng
존
Web
웹
Website
웹사이트
Wysiwyg
위지윅/위지위그
Xã hội thông tin
정보 사회
Xác định
식별하다
Xác minh
베러피케이션
Xác nhận
확인하다
Xác nhận, kiểm tra
조회하다
Xem trước
미리보기
Xoá
삭제하다
Xóa tập in
파일을 삭제하다
Xuất bản điện tử
전자 출판
Xuất khẩu
밖으로 전하다.(수출)
Xử lí hình ảnh
화상 처리
Xử lý công việc
작업 처리
Xử lý dữ liệu
데이터 처리
Xử lý tài liệu, xử lý văn bản/ word processing
문서 처리, 워드프로세싱
Xử lý thông tin
정보 처리
Xử lý văn bản
문서 처리
Yêu cầu
요청(하다)